
Kiểm Kê Khí Nhà Kính Là Gì?
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập, tính toán và báo cáo lượng phát thải khí nhà kính (CO₂, CH₄, N₂O…) phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp hoặc tổ chức theo các tiêu chuẩn như ISO 14064 hoặc GHG Protocol, nhằm phục vụ quản lý môi trường, giảm phát thải và tuân thủ quy định pháp luật.
Doanh nghiệp muốn tự triển khai hệ thống kiểm kê và quản lý phát thải hiệu quả có thể tham khảo chương trình đào tạo ISO 14064 nhằm nâng cao năng lực xây dựng báo cáo khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế.
Căn cứ pháp lý về kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam
Việc kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam được quy định rõ trong các văn bản pháp luật nhằm kiểm soát phát thải và thực hiện cam kết giảm phát thải theo lộ trình quốc gia.
|
STT
|
Văn bản pháp luật
|
Nội dung chính
|
Đối tượng áp dụng
|
|
1
|
Luật Bảo vệ môi trường 2020
|
Quy định tổng thể về giảm phát thải khí nhà kính
|
Tổ chức, doanh nghiệp
|
|
2
|
Nghị định 06/2022/NĐ-CP
|
Quy định chi tiết về giảm phát thải và kiểm kê khí nhà kính
|
Doanh nghiệp phát thải lớn
|
|
3
|
Quyết định 01/2022/QĐ-TTg
|
Danh mục lĩnh vực phải kiểm kê khí nhà kính
|
Ngành năng lượng, công nghiệp
|
|
4
|
Thông tư 01/2022/TT-BTNMT
|
Hướng dẫn kỹ thuật kiểm kê khí nhà kính
|
Cơ quan, doanh nghiệp
|
|
5
|
Cam kết Net Zero 2050
|
Lộ trình giảm phát thải của Việt Nam
|
Toàn bộ nền kinh tế
|
Doanh nghiệp nào bắt buộc kiểm kê khí nhà kính?
|
STT
|
Tiêu chí
|
Yêu cầu
|
|
1 |
Lượng phát thải lớn
|
Bắt buộc kiểm kê
|
|
2 |
Thuộc ngành trọng điểm
|
Bắt buộc
|
|
3 |
Doanh nghiệp xuất khẩu
|
Gần như bắt buộc
|
|
4
|
Doanh nghiệp nhỏ
|
Khuyến khích
|
Sau khi hoàn thành kiểm kê, nhiều tổ chức lựa chọn dịch vụ thẩm tra khí nhà kính để xác minh tính minh bạch, độ chính xác và mức độ phù hợp của dữ liệu phát thải trước khi công bố hoặc báo cáo cơ quan quản lý.
Nhiều doanh nghiệp hiện nay không chỉ thực hiện kiểm kê khí nhà kính mà còn triển khai hệ thống đánh giá theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao tính minh bạch dữ liệu phát thải. Việc áp dụng và đạt chứng nhận ISO 14064 giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ESG, CBAM và tăng uy tín trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vì sao doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính?
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các cam kết Net Zero, kiểm kê khí nhà kính không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc.
Các lý do chính:
-
Tuân thủ quy định pháp luật tại Việt Nam (Nghị định 06/2022/NĐ-CP)
-
Phục vụ báo cáo ESG, phát triển bền vững
-
Tối ưu chi phí năng lượng
-
Nâng cao uy tín doanh nghiệp với đối tác quốc tế
-
Chuẩn bị cho thị trường tín chỉ carbon
👉 Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải có báo cáo phát thải.
Các loại khí nhà kính cần kiểm kê
Theo tiêu chuẩn quốc tế, các khí nhà kính bao gồm:
-
CO₂ (Carbon dioxide)
-
CH₄ (Methane)
-
N₂O (Nitrous oxide)
-
HFCs, PFCs, SF₆
Phân loại nguồn phát thải khí nhà kính
Để thực hiện kiểm kê khí nhà kính chính xác, doanh nghiệp cần phân loại rõ các nguồn phát thải theo từng phạm vi. Theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064 và GHG Protocol, phát thải khí nhà kính được chia thành 3 nhóm chính là Scope 1, Scope 2 và Scope 3, dựa trên mức độ kiểm soát và nguồn phát sinh.
|
STT
|
Phạm vi
|
Loại phát thải
|
Ví dụ
|
|
1 |
Scope 1
|
Phát thải trực tiếp
|
Đốt xăng, dầu, khí gas
|
|
2 |
Scope 2
|
Phát thải gián tiếp từ năng lượng
|
Điện tiêu thụ
|
|
3
|
Scope 3
|
Phát thải gián tiếp khác
|
Vận chuyển, chuỗi cung ứng, rác thải
|
Việc phân loại đúng Scope 1, 2 và 3 giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguồn phát thải, từ đó xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu báo cáo theo quy định. Trong thực tế, Scope 3 thường chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng cũng là phạm vi khó kiểm soát nhất.
Các lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính

Có 06 lĩnh vực chính cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo quy định mới nhất:
-
Năng lượng: Gồm sản xuất và tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ, khai thác than, dầu khí.
-
Giao thông vận tải: Tiêu thụ năng lượng trong các phương tiện giao thông.
-
Xây dựng: Tiêu thụ năng lượng và phát thải từ quá trình sản xuất vật liệu xây dựng.
-
Các quá trình công nghiệp: Sản xuất hóa chất, luyện kim, công nghiệp điện tử, sử dụng sản phẩm thay thế cho các chất làm suy giảm tầng ôzôn.
-
Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất: Chăn nuôi, trồng trọt, thay đổi sử dụng đất, tiêu thụ năng lượng trong ngành nông - lâm - thủy sản.
-
Chất thải: Gồm bãi chôn lấp, xử lý chất thải rắn, nước thải, thiêu đốt và đốt lộ thiên chất thải.
Việc lập báo cáo Kiểm kê khí nhà kính đầy đủ và đúng phương pháp giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, đồng thời hỗ trợ xây dựng chiến lược giảm phát thải và phát triển bền vững.
Quy trình kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064
Để đảm bảo việc kiểm kê khí nhà kính được thực hiện chính xác và phù hợp với các tiêu chuẩn như ISO 14064 hoặc GHG Protocol, doanh nghiệp cần tuân theo một quy trình rõ ràng, bao gồm các bước từ xác định phạm vi, thu thập dữ liệu đến tính toán và báo cáo phát thải. Dưới đây là quy trình kiểm kê khí nhà kính tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến hiện nay.
|
Bước
|
Nội dung
|
Mô tả
|
|
1
|
Xác định ranh giới
|
Phạm vi tổ chức và hoạt động
|
|
2
|
Thu thập dữ liệu
|
Điện, nhiên liệu, vận hành
|
|
3
|
Tính toán phát thải
|
Áp dụng hệ số CO₂
|
|
4
|
Lập báo cáo
|
Tổng hợp và chuẩn hóa
|
|
5
|
Xác minh
|
Kiểm toán và cải tiến
|
👉 Việc thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình kiểm kê khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu mà còn đáp ứng yêu cầu pháp lý và nâng cao uy tín trong hoạt động phát triển bền vững. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng các chiến lược giảm phát thải và hướng tới mục tiêu Net Zero.
Nguyên Tắc Căn Bản Tính Toán Của GPC
-
Tính liên quan: Ưu tiên số liệu hoạt động và báo cáo lượng phát thải cho các hoạt động và đối tượng ưu tiên trong thành phố cụ thể;
-
Tính hoàn thiện: Đảm bảo bao gồm tất cả các lĩnh vực của thành phố và nguồn phát thải/hấp thụ từ các lĩnh vực đó, hoặc phải giải thích nếu không có;
-
Tính nhất quán: Đảm bảo tính nhất quán trong cách tiếp cận, ranh giới, nguồn dữ liệu, giả định và phương pháp, nhất quán trong và giữa các năm kiểm kê với nhau;
-
Tính minh bạch: Tài liệu rõ ràng và chỉ rõ các nguồn dữ liệu, các giả định, các quy định và các phương pháp luận;
-
Tính chính xác: Đảm bảo tính toàn vẹn của các dữ liệu, các giả định.
So sánh các tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính
|
Tiêu chuẩn
|
Phạm vi
|
Ưu điểm
|
|
ISO 14064-1
|
Doanh nghiệp
|
Chuẩn quốc tế, dễ audit
|
|
GHG Protocol
|
Toàn cầu
|
Phổ biến, chi tiết Scope
|
|
IPCC
|
Quốc gia
|
Cơ sở khoa học
|
Ví dụ tính toán phát thải CO₂
|
Hoạt động
|
Số liệu
|
Hệ số phát thải
|
kết quả
|
|
Điện tiêu thụ
|
100.000 kWh
|
0.845 kg CO₂/kWh
|
84.500 kg CO₂
|
Sai lầm khi kiểm kê khí nhà kính
|
STT
|
Sai lầm
|
Hậu quả
|
|
1 |
Thiếu dữ liệu
|
Sai lệch báo cáo
|
|
2 |
Xác định sai Scope
|
Không đạt chuẩn
|
|
3 |
Sai hệ số phát thải
|
Kết quả không chính xác
|
|
4 |
Không kiểm toán
|
Không được công nhận
|
TQC Đào Tạo - Lập Báo Cáo Kiểm Kê Khí Nhà Kính | Chuyên Nghiệp - Uy Tín
✔ TQC triển khai đi đầu về cung cấp Dịch vụ Tư vấn Đào tạo chứng nhận ISO 14064-1:2018, Lập Báo khí nhà kính.
✔ TQC có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chứng nhận, tư vấn đăng ký quy mô trên 100 nhân sự, 5 văn phòng trải rộng trên cả nước và đối tác liên kết toàn cầu tại 5 thị trường lớn: Hoa Kỳ, Châu Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản.
✔ Đào tạo Chứng nhận ISO 14064:2018 uy tín - chuyên nghiệp.
✔ Kiểm kê, Lập Báo cáo Khí nhà kính.
✔ Quy trình làm việc khoa học, nhanh chóng - uy tín.
✔ Dịch vụ trọn gói, không phát sinh chi phí.
👉 Giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo đúng chuẩn.
Lợi ích của kiểm kê khí nhà kính đối với doanh nghiệp
Kiểm kê khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong vận hành và chiến lược phát triển bền vững.
✔️ Tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro
-
Đáp ứng yêu cầu theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP
-
Hạn chế rủi ro bị xử phạt
-
Chủ động trong các chính sách môi trường
✔️ Tối ưu chi phí vận hành
-
Xác định nguồn tiêu thụ năng lượng lớn
-
Giảm lãng phí nhiên liệu, điện năng
-
Tối ưu quy trình sản xuất
✔️ Nâng cao uy tín và thương hiệu doanh nghiệp
-
Thể hiện trách nhiệm với môi trường
-
Tăng điểm ESG trong mắt đối tác
-
Cải thiện hình ảnh thương hiệu
✔️ Tăng cơ hội xuất khẩu và hợp tác quốc tế
-
Đáp ứng yêu cầu từ thị trường EU, Mỹ
-
Phù hợp các tiêu chuẩn quốc tế
-
Dễ tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu
✔️ Là nền tảng cho chiến lược Net Zero
-
Xây dựng lộ trình giảm phát thải
-
Theo dõi và kiểm soát lượng CO₂
-
Hướng tới phát triển bền vững dài hạn

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kiểm kê khí nhà kính có bắt buộc không?
► Có. Theo quy định tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp phải thực hiện kiểm kê định kỳ.
Bao lâu phải kiểm kê một lần?
► Thông thường 1 năm/lần.
Doanh nghiệp nhỏ có cần kiểm kê không?
► Có, đặc biệt nếu tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.
Kiểm kê khí nhà kính theo tiêu chuẩn nào?
► Phổ biến nhất là ISO 14064 và GHG Protocol.
Doanh nghiệp cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1 để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo phát thải.
Việc quản lý phát thải khí nhà kính giúp tối ưu chi phí và đáp ứng yêu cầu ESG.
Liên hệ
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN TQC CGLOBAL
TQC CGLOBAL Hà Nội:
Địa chỉ: Biệt thự C11, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội
Hotline: 096 941 6668; Điện thoại: 024 6680 0338
Email: vphn@tqc.vn
TQC CGLOBAL Đà Nẵng:
Địa chỉ: 47 Trần Đình Tri, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Tp. Đà Nẵng
Hotline: 0968 799 816
Email: vpdn@tqc.vn
TQC CGLOBAL Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0988 397 156 ; Điện thoại: 028 6270 1386
Email: vpsg@tqc.vn