
Kiểm kê khí nhà kính là gì?
Kiểm kê khí nhà kính (Greenhouse Gas Inventory) là quá trình đo lường, tính toán và tổng hợp lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc vận hành của một tổ chức.
Các loại khí nhà kính phổ biến gồm:
Kết quả kiểm kê thường được quy đổi về đơn vị CO₂ tương đương (CO₂e) theo tiêu chuẩn quốc tế như IPCC Guidelines.
Khung phương pháp kiểm kê khí nhà kính quốc tế
Kiểm kê khí nhà kính hiện nay được xây dựng dựa trên các khung phương pháp quốc tế như IPCC Guidelines và GHG Protocol, cho phép doanh nghiệp đo lường và báo cáo phát thải theo đơn vị CO₂e (carbon dioxide equivalent).
Trong đó, doanh nghiệp cần phân loại phát thải theo Scope 1 (phát thải trực tiếp), Scope 2 (điện năng tiêu thụ) và Scope 3 (chuỗi cung ứng) để đảm bảo tính đầy đủ của Greenhouse Gas Inventory.
Khung pháp lý và tuân thủ
Tại Việt Nam, hoạt động kiểm kê khí nhà kính được quy định trong Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Luật Bảo vệ môi trường 2020, dưới sự quản lý của Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE).
Các doanh nghiệp thuộc nhóm phát thải lớn trong các ngành như energy, cement, steel, logistics và agriculture bắt buộc phải thực hiện báo cáo định kỳ nhằm phục vụ chiến lược Net Zero và đáp ứng yêu cầu quốc tế như EU CBAM.
Khía cạnh kỹ thuật kiểm kê
Quá trình kiểm kê sử dụng dữ liệu hoạt động (activity data) kết hợp với hệ số phát thải (emission factor) để tính toán lượng khí nhà kính. Kết quả được kiểm soát thông qua quy trình QA/QC (Quality Assurance/Quality Control) và đánh giá uncertainty analysis nhằm đảm bảo độ chính xác theo chuẩn ISO 14064-1:2018.
Kiểm kê khí nhà kính hiện nay được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa IPCC Guidelines, GHG Protocol và ISO 14064-1:2018, nhằm đảm bảo tính nhất quán giữa phương pháp luận quốc tế và hệ thống báo cáo doanh nghiệp.
Mục đích của kiểm kê khí nhà kính
Việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp:
-
Xác định mức phát thải thực tế
-
Tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam về môi trường
-
Đáp ứng yêu cầu báo cáo ESG
-
Chuẩn bị cho cơ chế CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism)
-
Xây dựng lộ trình Net Zero
-
Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp xanh
👉 Đây là nền tảng quan trọng trong hệ thống Carbon Accounting hiện đại.
Cơ sở pháp lý và yêu cầu bắt buộc về kiểm kê khí nhà kính
Cơ sở pháp lý
Hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam được điều chỉnh bởi:
-
Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
-
Luật Bảo vệ môi trường 2020
-
Hướng dẫn kỹ thuật của Bộ Tài nguyên và Môi trường
-
Tiêu chuẩn quốc tế:
Tại Việt Nam, kiểm kê khí nhà kính theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP đóng vai trò nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu ESG reporting và chuẩn bị cho cơ chế thương mại carbon quốc tế như EU CBAM.
Yêu cầu bắt buộc về kiểm kê khí nhà kính
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các cam kết Net Zero, kiểm kê khí nhà kính không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc.
Các lý do chính:
-
Tuân thủ quy định pháp luật tại Việt Nam (Nghị định 06/2022/NĐ-CP)
-
Phục vụ báo cáo ESG, phát triển bền vững
-
Tối ưu chi phí năng lượng
-
Nâng cao uy tín doanh nghiệp với đối tác quốc tế
-
Chuẩn bị cho thị trường tín chỉ carbon
👉 Đặc biệt, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu bắt buộc phải có báo cáo phát thải.
Các loại khí nhà kính cần kiểm kê
Theo tiêu chuẩn quốc tế, các khí nhà kính bao gồm:
-
CO₂ (Carbon dioxide)
-
CH₄ (Methane)
-
N₂O (Nitrous oxide)
-
HFCs, PFCs, SF₆
Đối tượng nào bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam?
Theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các cập nhật liên quan, các nhóm đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính gồm:
-
Các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn
-
Ngành năng lượng (điện, than, dầu khí)
-
Giao thông vận tải
-
Xây dựng và vật liệu xây dựng
-
Nông nghiệp quy mô lớn
-
Các doanh nghiệp có mức phát thải cao theo danh mục của Bộ Tài nguyên & Môi trường
📌 Doanh nghiệp thuộc danh mục này bắt buộc phải lập báo cáo định kỳ gửi cơ quan quản lý nhà nước.

Phân loại nguồn phát thải khí nhà kính
Để thực hiện kiểm kê khí nhà kính chính xác, doanh nghiệp cần phân loại rõ các nguồn phát thải theo từng phạm vi. Theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064 và GHG Protocol, phát thải khí nhà kính được chia thành 3 nhóm chính là Scope 1, Scope 2 và Scope 3, dựa trên mức độ kiểm soát và nguồn phát sinh.
|
STT
|
Phạm vi
|
Loại phát thải
|
Ví dụ
|
|
1 |
Scope 1
|
Phát thải trực tiếp
|
Đốt xăng, dầu, khí gas
|
|
2 |
Scope 2
|
Phát thải gián tiếp từ năng lượng
|
Điện tiêu thụ
|
|
3
|
Scope 3
|
Phát thải gián tiếp khác
|
Vận chuyển, chuỗi cung ứng, rác thải
|
Việc phân loại đúng Scope 1, 2 và 3 giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguồn phát thải, từ đó xây dựng chiến lược giảm phát thải hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu báo cáo theo quy định. Trong thực tế, Scope 3 thường chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng cũng là phạm vi khó kiểm soát nhất.
Các lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính

Có 06 lĩnh vực chính cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo quy định mới nhất:
-
Năng lượng: Gồm sản xuất và tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ, khai thác than, dầu khí.
-
Giao thông vận tải: Tiêu thụ năng lượng trong các phương tiện giao thông.
-
Xây dựng: Tiêu thụ năng lượng và phát thải từ quá trình sản xuất vật liệu xây dựng.
-
Các quá trình công nghiệp: Sản xuất hóa chất, luyện kim, công nghiệp điện tử, sử dụng sản phẩm thay thế cho các chất làm suy giảm tầng ôzôn.
-
Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất: Chăn nuôi, trồng trọt, thay đổi sử dụng đất, tiêu thụ năng lượng trong ngành nông - lâm - thủy sản.
-
Chất thải: Gồm bãi chôn lấp, xử lý chất thải rắn, nước thải, thiêu đốt và đốt lộ thiên chất thải.
Việc lập báo cáo Kiểm kê khí nhà kính đầy đủ và đúng phương pháp giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, đồng thời hỗ trợ xây dựng chiến lược giảm phát thải và phát triển bền vững.
Quy trình kiểm kê khí nhà kính chuẩn IPCC (8 bước)
Kiểm kê khí nhà kính được thực hiện theo IPCC Guidelines, kết hợp phương pháp GHG Protocol, nhằm tính toán phát thải theo từng Scope 1–2–3 và quy đổi về CO₂e.
Đây là phần quan trọng nhất theo chuẩn quốc tế:
Bước 1: Xác định phạm vi kiểm kê (Scope 1–2–3)
-
Scope 1: Phát thải trực tiếp
-
Scope 2: Điện năng tiêu thụ
-
Scope 3: Chuỗi cung ứng (nâng cao)
Bước 2: Xác định nguồn phát thải
-
Nhiên liệu
-
Điện
-
Nguyên vật liệu
-
Logistics
Bước 3: Thu thập dữ liệu hoạt động
-
Sản lượng
-
Nhiên liệu tiêu thụ
-
Hóa đơn điện
Bước 4: Lựa chọn hệ số phát thải
-
IPCC default factors
-
Hệ số quốc gia Việt Nam
Bước 5: Tính toán phát thải CO₂e
Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Bước 6: Kiểm soát chất lượng dữ liệu (QA/QC) ✅ (đã bổ sung nâng cấp)
-
Kiểm tra logic dữ liệu
-
Loại bỏ sai số
Bước 7: Đánh giá độ không chắc chắn (Uncertainty Analysis) ✅ (IPCC requirement)
-
Sai số đo lường
-
Sai số dữ liệu đầu vào
Bước 8: Lập báo cáo và hiệu chỉnh kết quả
-
Tổng hợp phát thải
-
Chuẩn hóa báo cáo
-
Sẵn sàng thẩm định
👉 Các ngành như xi măng, thép, năng lượng và logistics là nhóm phát thải lớn, trong đó phần lớn khí nhà kính đến từ Scope 1 và Scope 2, theo phân loại trong hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc tế.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính gồm gì?
Một báo cáo chuẩn gồm:
-
Thông tin doanh nghiệp
-
Phạm vi kiểm kê
-
Phương pháp tính toán
-
Kết quả phát thải CO₂e
-
Biểu đồ theo Scope
-
QA/QC documentation
-
Kiến nghị giảm phát thải
👉 Đây là nền tảng của ESG Report và Carbon Disclosure
Nguyên Tắc Căn Bản Tính Toán Của GPC
-
Tính liên quan: Ưu tiên số liệu hoạt động và báo cáo lượng phát thải cho các hoạt động và đối tượng ưu tiên trong thành phố cụ thể;
-
Tính hoàn thiện: Đảm bảo bao gồm tất cả các lĩnh vực của thành phố và nguồn phát thải/hấp thụ từ các lĩnh vực đó, hoặc phải giải thích nếu không có;
-
Tính nhất quán: Đảm bảo tính nhất quán trong cách tiếp cận, ranh giới, nguồn dữ liệu, giả định và phương pháp, nhất quán trong và giữa các năm kiểm kê với nhau;
-
Tính minh bạch: Tài liệu rõ ràng và chỉ rõ các nguồn dữ liệu, các giả định, các quy định và các phương pháp luận;
-
Tính chính xác: Đảm bảo tính toàn vẹn của các dữ liệu, các giả định.
So sánh các tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính
|
Tiêu chuẩn
|
Phạm vi
|
Ưu điểm
|
|
ISO 14064-1
|
Doanh nghiệp
|
Chuẩn quốc tế, dễ audit
|
|
GHG Protocol
|
Toàn cầu
|
Phổ biến, chi tiết Scope
|
|
IPCC
|
Quốc gia
|
Cơ sở khoa học
|
Ví dụ tính toán phát thải CO₂
|
Hoạt động
|
Số liệu
|
Hệ số phát thải
|
kết quả
|
|
Điện tiêu thụ
|
100.000 kWh
|
0.845 kg CO₂/kWh
|
84.500 kg CO₂
|
Sai lầm khi kiểm kê khí nhà kính
|
STT
|
Sai lầm
|
Hậu quả
|
|
1 |
Thiếu dữ liệu
|
Sai lệch báo cáo
|
|
2 |
Xác định sai Scope
|
Không đạt chuẩn
|
|
3 |
Sai hệ số phát thải
|
Kết quả không chính xác
|
|
4 |
Không kiểm toán
|
Không được công nhận
|
Kiểm kê khí nhà kính & Net Zero
Kiểm kê khí nhà kính là bước đầu tiên trong lộ trình:
🌍 Net Zero (phát thải ròng bằng 0)
Doanh nghiệp cần:
-
Đo lường (Measure)
-
Giảm phát thải (Reduce)
-
Bù đắp carbon (Offset)
Lợi ích của kiểm kê khí nhà kính đối với doanh nghiệp
Kiểm kê khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong vận hành và chiến lược phát triển bền vững.
✔️ Tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro
-
Đáp ứng yêu cầu theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP
-
Hạn chế rủi ro bị xử phạt
-
Chủ động trong các chính sách môi trường
✔️ Tối ưu chi phí vận hành
-
Xác định nguồn tiêu thụ năng lượng lớn
-
Giảm lãng phí nhiên liệu, điện năng
-
Tối ưu quy trình sản xuất
✔️ Nâng cao uy tín và thương hiệu doanh nghiệp
-
Thể hiện trách nhiệm với môi trường
-
Tăng điểm ESG trong mắt đối tác
-
Cải thiện hình ảnh thương hiệu
✔️ Tăng cơ hội xuất khẩu và hợp tác quốc tế
-
Đáp ứng yêu cầu từ thị trường EU, Mỹ
-
Phù hợp các tiêu chuẩn quốc tế
-
Dễ tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu
✔️ Là nền tảng cho chiến lược Net Zero
-
Xây dựng lộ trình giảm phát thải
-
Theo dõi và kiểm soát lượng CO₂
-
Hướng tới phát triển bền vững dài hạn

FAQ - Câu hỏi thường gặp Kiểm kê khí nhà kính
Kiểm kê khí nhà kính có bắt buộc không?
► Có. Một số doanh nghiệp thuộc danh mục phát thải lớn theo quy định pháp luật Việt Nam bắt buộc phải thực hiện.
Bao lâu phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính?
► Thông thường theo chu kỳ hàng năm hoặc theo quy định báo cáo của Bộ TNMT.
Kiểm kê khí nhà kính dựa trên tiêu chuẩn nào?
► Chủ yếu theo IPCC Guidelines, GHG Protocol và ISO 14064.
Doanh nghiệp nhỏ có cần kiểm kê khí nhà kính không?
► Chưa bắt buộc nhưng nên thực hiện để chuẩn bị cho ESG và CBAM.
Kiểm kê khí nhà kính liên quan gì đến Net Zero?
► Đây là bước đầu tiên để xây dựng lộ trình giảm phát thải tiến tới Net Zero.
Doanh nghiệp cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1 để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong báo cáo phát thải.
Việc quản lý phát thải khí nhà kính giúp tối ưu chi phí và đáp ứng yêu cầu ESG.
Trong thực tế, sau khi thực hiện kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần tổng hợp dữ liệu phát thải thành báo cáo phục vụ quản lý và tuân thủ quy định hiện hành. Vì vậy, hoạt động
lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính là bước tiếp theo quan trọng giúp chuẩn hóa dữ liệu kiểm kê thành tài liệu chính thức theo tiêu chuẩn ISO 14064-1 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
Liên hệ
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN TQC CGLOBAL
TQC CGLOBAL Hà Nội:
Địa chỉ: Biệt thự C11, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành Phố Hà Nội
Hotline: 096 941 6668; Điện thoại: 024 6680 0338
Email: vphn@tqc.vn
TQC CGLOBAL Đà Nẵng:
Địa chỉ: 47 Trần Đình Tri, Phường Hòa Khánh, Tp. Đà Nẵng
Hotline: 0968 799 816
Email: vpdn@tqc.vn
TQC CGLOBAL Hồ Chí Minh:
Địa chỉ: 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0988 397 156 ; Điện thoại: 028 6270 1386
Email: vpsg@tqc.vn