Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là tài liệu tổng hợp và tính toán lượng phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, được xây dựng dựa trên kết quả kiểm kê khí nhà kính theo quy định của Nghị định 06/2022/NĐ-CP và hướng dẫn của IPCC.

1. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì?
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính (Greenhouse Gas Inventory Report) là tài liệu thể hiện toàn bộ lượng phát thải khí nhà kính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian xác định.
📌 Mục tiêu chính:
📌Căn cứ pháp lý về kiểm kê và báo cáo khí nhà kính
Hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam được quy định cụ thể trong Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ, là cơ sở pháp lý quan trọng trong công tác quản lý và giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.
-
Theo Khoản 9 Điều 3 của Nghị định này, kiểm kê khí nhà kính được hiểu là quá trình thu thập thông tin, số liệu liên quan đến các nguồn phát thải và hấp thụ khí nhà kính, đồng thời thực hiện tính toán lượng phát thải trong phạm vi xác định theo từng năm. Việc tính toán phải tuân thủ phương pháp và quy trình do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
-
Trên cơ sở đó, báo cáo kiểm kê khí nhà kính là tài liệu tổng hợp kết quả tính toán phát thải khí nhà kính của tổ chức, doanh nghiệp hoặc quốc gia trong một kỳ báo cáo nhất định (thường là một năm). Báo cáo này phản ánh các loại khí chính như CO₂, CH₄, N₂O và một số khí nhà kính khác thuộc nhóm khí fluorinated (F-gases).
-
Về tần suất thực hiện, Khoản 4 Điều 11 Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định từ năm 2024, hoạt động kiểm kê khí nhà kính được thực hiện định kỳ 02 năm một lần. Báo cáo được nộp về cơ quan có thẩm quyền cấp tỉnh (UBND cấp tỉnh), với thời hạn chậm nhất là ngày 31/03 của kỳ báo cáo tiếp theo (ví dụ: 31/03/2025).
Do đó, các doanh nghiệp thuộc đối tượng bắt buộc cần chủ động thực hiện kiểm kê và lập báo cáo đúng thời hạn nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh rủi ro về hành chính.
📌Thành phần chính của báo cáo kiểm kê khí nhà kính
|
STT
|
Thành phần
|
Nội dung
|
|
1 |
Thông tin doanh nghiệp
|
Tên, ngành, phạm vi hoạt động
|
|
2 |
Phạm vi kiểm kê
|
Scope 1, 2, 3
|
|
3 |
Dữ liệu hoạt động
|
Nhiên liệu, điện, sản xuất
|
|
4 |
Hệ số phát thải
|
IPCC / Bộ TNMT
|
|
5 |
Kết quả tính toán
|
Tổng CO₂e
|
|
6 |
Đánh giá
|
Phân tích xu hướng
|
|
7 |
Kiến nghị
|
Giảm phát thải
|
2.Hệ thống mẫu báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP
Theo Phụ lục II của Nghị định 06/2022/NĐ-CP, hệ thống biểu mẫu phục vụ hoạt động kiểm kê khí nhà kính được phân loại theo từng bộ ngành và cấp quản lý khác nhau, nhằm đảm bảo việc thu thập và tổng hợp dữ liệu phát thải được thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Các mẫu báo cáo này bao gồm cả cấp quốc gia và cấp cơ sở, phục vụ cho công tác quản lý, giám sát và báo cáo phát thải khí nhà kính.
|
Mã mẫu
|
Nội dung mẫu báo cáo
|
Cơ quan/Đối tượng áp dụng
|
|
Mẫu số 01
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp quốc gia lĩnh vực công thương
|
Bộ Công Thương
|
|
Mẫu số 02
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực giao thông vận tải
|
Bộ Giao thông Vận tải
|
|
Mẫu số 03
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
Bộ Nông nghiệp & PTNT
|
|
Mẫu số 04
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực tài nguyên và môi trường
|
Bộ Tài nguyên & Môi trường
|
|
Mẫu số 05
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực xây dựng
|
Bộ Xây dựng
|
|
Mẫu số 06
|
Báo cáo kết quả kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở của doanh nghiệp
|
Doanh nghiệp/cơ sở phát thải
|
3.Tại sao doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy mạnh mẽ mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero), việc thực hiện kiểm kê và lập báo cáo khí nhà kính không chỉ là yêu cầu mang tính kỹ thuật mà còn là nghĩa vụ quan trọng đối với nhiều nhóm doanh nghiệp thuộc danh mục quản lý.
📌 Lý do doanh nghiệp cần thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Việc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính mang lại nhiều giá trị cả về mặt pháp lý, quản lý nội bộ và chiến lược phát triển dài hạn, cụ thể:
-
Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về giảm phát thải khí nhà kính theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP
-
Giúp doanh nghiệp xác định chính xác lượng phát thải CO₂e từ hoạt động sản xuất – kinh doanh
-
Là cơ sở để xây dựng kế hoạch giảm phát thải và tối ưu hiệu suất sử dụng năng lượng
-
Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường như ISO 14064 và ESG
-
Tăng khả năng cạnh tranh khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt với các thị trường yêu cầu chứng nhận carbon
Bảng tóm tắt lợi ích của việc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
|
Nhóm lợi ích
|
Nội dung chi tiết
|
|
Pháp lý
|
Tuân thủ quy định của Nhà nước về kiểm kê và báo cáo khí nhà kính
|
|
Quản lý nội bộ
|
Theo dõi và kiểm soát lượng phát thải trong doanh nghiệp
|
|
Chiến lược
|
Xây dựng lộ trình giảm phát thải và phát triển bền vững
|
|
Thị trường
|
Đáp ứng yêu cầu ESG và tiêu chuẩn quốc tế
|
|
Cạnh tranh
|
Nâng cao uy tín và lợi thế khi xuất khẩu
|
4. Những đối tượng bắt buộc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Trong hệ thống quản lý phát thải khí nhà kính tại Việt Nam, không phải mọi tổ chức đều bắt buộc phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính. Theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan, nghĩa vụ này chỉ áp dụng đối với các nhóm cơ sở có mức phát thải lớn hoặc thuộc danh mục quản lý của Nhà nước.
Việc xác định đúng đối tượng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tránh các rủi ro về kiểm tra, thanh tra trong quá trình hoạt động.
📌 Nhóm đối tượng phải thực hiện kiểm kê và lập báo cáo khí nhà kính
Các cơ sở thuộc diện bắt buộc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính thường bao gồm:
-
Các cơ sở sản xuất công nghiệp có mức tiêu thụ năng lượng lớn hoặc phát thải cao
-
Doanh nghiệp thuộc lĩnh vực năng lượng như nhiệt điện, sản xuất điện và nhiên liệu
-
Cơ sở hoạt động trong ngành giao thông vận tải có phát thải đáng kể
-
Các đơn vị xử lý chất thải rắn, nước thải và công nghiệp môi trường
-
Các cơ sở sản xuất thuộc danh mục kiểm kê khí nhà kính do Thủ tướng Chính phủ ban hành
Bảng tổng hợp nhóm đối tượng áp dụng kiểm kê khí nhà kính
|
Nhóm ngành
|
Mức độ phát thải
|
Yêu cầu kiểm kê
|
|
Nhiệt điện, năng lượng
|
Rất cao
|
Bắt buộc
|
|
Xi măng, luyện kim, thép
|
Cao
|
Bắt buộc
|
|
Giao thông vận tải
|
Trung bình – cao
|
Bắt buộc theo danh mục
|
|
Xử lý chất thải
|
Trung bình – cao
|
Bắt buộc
|
|
Sản xuất công nghiệp quy mô lớn
|
Trung bình
|
Tùy danh mục quản lý
|
5. Cấu trúc báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính được xây dựng theo một cấu trúc thống nhất nhằm đảm bảo tính đầy đủ, minh bạch và khả năng so sánh dữ liệu phát thải giữa các kỳ báo cáo. Cấu trúc này thường tuân theo hướng dẫn của IPCC và tiêu chuẩn ISO 14064-1, đồng thời phù hợp với quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
📌 Các thành phần chính của báo cáo
Một báo cáo kiểm kê khí nhà kính tiêu chuẩn thường bao gồm:
-
Thông tin doanh nghiệp và phạm vi hoạt động
-
Phạm vi kiểm kê (Scope 1, 2, 3)
-
Phương pháp và hệ số tính phát thải
-
Nguồn phát thải khí nhà kính
-
Tổng lượng phát thải CO₂e
-
Đánh giá và kiến nghị giảm phát thải
6. Hồ sơ cần chuẩn bị khi lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Để thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính đúng quy định, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ liên quan đến hoạt động sản xuất, tiêu thụ năng lượng và dữ liệu phát thải. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp quá trình kiểm kê diễn ra nhanh chóng, chính xác và hạn chế sai sót trong tính toán.
Bảng hồ sơ cần chuẩn bị khi kiểm kê khí nhà kính
|
Nhóm hồ sơ
|
Nội dung chi tiết
|
|
Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp
|
Giấy phép đăng ký kinh doanh, ngành nghề hoạt động, thông tin cơ sở
|
|
Hồ sơ năng lượng
|
Hóa đơn điện, than, dầu, gas và các loại nhiên liệu sử dụng
|
|
Hồ sơ sản xuất
|
Quy trình sản xuất, sản lượng, công suất vận hành
|
|
Hồ sơ vận hành thiết bị
|
Danh sách máy móc, thiết bị tiêu thụ năng lượng
|
|
Hồ sơ vận tải (nếu có)
|
Dữ liệu logistics, vận chuyển nội bộ và thuê ngoài
|
|
Hồ sơ môi trường
|
Báo cáo môi trường, dữ liệu chất thải, nước thải
|
|
Hồ sơ kiểm kê trước đó
|
Dữ liệu các kỳ kiểm kê khí nhà kính (nếu đã thực hiện)
|
7. Tư vấn xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính cho doanh nghiệp
Việc xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình thu thập dữ liệu, tính toán và tổng hợp phát thải một cách chính xác theo đúng phương pháp kỹ thuật. Đối với nhiều doanh nghiệp, việc tự thực hiện có thể gặp khó khăn do yêu cầu về dữ liệu, hệ số phát thải và tiêu chuẩn kỹ thuật tương đối phức tạp. Vì vậy, hoạt động tư vấn và hỗ trợ xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính đúng đắn và tuân thủ quy định pháp lý.
Tổng quan các giai đoạn xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Quá trình xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính thường được triển khai theo từng giai đoạn nhằm đảm bảo tính hệ thống và độ chính xác của dữ liệu:
-
Xác định phạm vi kiểm kê và ranh giới phát thải
-
Thu thập dữ liệu hoạt động từ doanh nghiệp
-
Tính toán lượng phát thải khí nhà kính
-
Tổng hợp và lập báo cáo kiểm kê
-
Rà soát, thẩm định và hoàn thiện hồ sơ
Hướng dẫn tính lượng phát thải khí nhà kính
Lượng phát thải khí nhà kính được xác định dựa trên công thức cơ bản:
Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Trong đó:
-
Dữ liệu hoạt động: mức tiêu thụ nhiên liệu, điện năng hoặc nguyên vật liệu
-
Hệ số phát thải: giá trị quy đổi theo IPCC hoặc Bộ Tài nguyên và Môi trường
Việc tính toán cần đảm bảo tính nhất quán theo từng nguồn phát thải để đưa ra tổng lượng CO₂e chính xác cho toàn bộ doanh nghiệp.
Một số nguồn phát thải khí nhà kính phổ biến
Trong hoạt động sản xuất – kinh doanh, khí nhà kính thường phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:
-
Đốt nhiên liệu trong sản xuất và vận hành thiết bị
-
Tiêu thụ điện năng từ lưới điện quốc gia
-
Hoạt động vận chuyển và logistics
-
Quá trình sản xuất công nghiệp và chế biến nguyên liệu
-
Xử lý chất thải rắn và nước thải
Câu hỏi thường gặp về báo cáo kiểm kê khí nhà kính (FAQ)
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì?
Là tài liệu tổng hợp lượng phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, tính theo phương pháp IPCC hoặc hướng dẫn của cơ quan quản lý.
Doanh nghiệp nào phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Các cơ sở phát thải lớn thuộc ngành năng lượng, công nghiệp, giao thông và xử lý chất thải theo danh mục quy định của Nhà nước.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính nộp ở đâu?
Nộp cho UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành theo quy định.
Bao lâu phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, thực hiện định kỳ 2 năm/lần từ năm 2024.
Báo cáo gồm những gì?
Gồm phạm vi kiểm kê, phương pháp tính, nguồn phát thải, kết quả CO₂e và kiến nghị giảm phát thải.
Doanh nghiệp có thể tự làm báo cáo không?
Có thể, nhưng thường cần đơn vị tư vấn để đảm bảo đúng chuẩn kỹ thuật và pháp lý.
Kết luận
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là yêu cầu quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời quản lý hiệu quả lượng phát thải và xây dựng lộ trình phát triển bền vững. Việc thực hiện đúng quy trình kiểm kê không chỉ đảm bảo tính chính xác của dữ liệu mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ.
Trong trường hợp doanh nghiệp chưa có đội ngũ chuyên môn hoặc cần đảm bảo tính chính xác theo đúng quy định hiện hành, việc sử dụng dịch vụ tư vấn là giải pháp tối ưu để tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình lập báo cáo.
👉 TQC hiện cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo đúng Nghị định 06/2022/NĐ-CP và tiêu chuẩn IPCC, giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ nhanh chóng, chính xác và đúng quy định.