Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập, tính toán và tổng hợp dữ liệu phát thải CO2e của doanh nghiệp theo quy định pháp luật như Nghị định 06/2022/NĐ-CP và tiêu chuẩn ISO 14064-1 nhằm phục vụ quản lý phát thải và tuân thủ môi trường.

Lập Báo Cáo Kiểm Kê Khí Nhà Kính Là Gì?
Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập dữ liệu hoạt động, xác định nguồn phát thải, tính toán lượng khí nhà kính phát sinh và tổng hợp thành báo cáo theo quy định pháp luật hoặc các tiêu chuẩn như ISO 14064 và GHG Protocol. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp đánh giá mức phát thải CO₂e, đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường, thực hiện ESG và xây dựng lộ trình giảm phát thải trong tương lai.

Mối liên hệ giữa báo cáo phát thải khí nhà kính và Báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Báo cáo phát thải khí nhà kính là tài liệu tổng hợp lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ các hoạt động của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian xác định. Trên thực tế, báo cáo phát thải khí nhà kính thường được xây dựng dựa trên kết quả kiểm kê khí nhà kính và là một phần quan trọng trong quá trình quản lý phát thải của doanh nghiệp.
Thông qua hoạt động kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn phát thải, tính toán lượng phát thải CO₂e và tổng hợp thành báo cáo phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước, thực hiện ESG, đáp ứng yêu cầu của khách hàng hoặc tham gia các chương trình giảm phát thải. Vì vậy, việc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính chính xác là cơ sở để xây dựng báo cáo phát thải khí nhà kính đáng tin cậy và phù hợp với các tiêu chuẩn như ISO 14064 hoặc GHG Protocol.
Báo cáo phát thải khí nhà kính gồm những nội dung nào?
|
STT
|
Nội dung báo cáo KNK
|
Mô tả
|
|
1
|
Thông tin doanh nghiệp
|
Tên đơn vị, lĩnh vực hoạt động, phạm vi báo cáo
|
|
2
|
Nguồn phát thải
|
Điện năng, nhiên liệu, vận chuyển, sản xuất
|
|
3
|
Dữ liệu hoạt động
|
Sản lượng điện tiêu thụ, nhiên liệu sử dụng
|
|
4
|
Phương pháp tính toán
|
Theo ISO 14064, GHG Protocol hoặc IPCC
|
|
5
|
Kết quả phát thải
|
Tổng lượng CO₂e phát sinh
|
|
6
|
Biện pháp giảm phát thải
|
Giải pháp tối ưu và kiểm soát phát thải
|
|
7
|
Phụ lục chứng minh
|
Hóa đơn điện, chứng từ nhiên liệu, dữ liệu đo lường
|
Doanh nghiệp có thể kết hợp kiểm kê và lập báo cáo phát thải nhằm phục vụ công bố ESG, CBAM, kiểm toán carbon hoặc tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính là cơ sở quan trọng trong quá trình đánh giá hệ thống phát thải của doanh nghiệp. Nhiều tổ chức hiện nay triển khai đồng thời hoạt động kiểm kê và chứng nhận ISO 14064 nhằm đáp ứng yêu cầu minh bạch dữ liệu carbon và tiêu chuẩn ESG quốc tế.
Quy Định Và Nghị Định Về Kiểm Kê Khí Nhà Kính Tại Việt Nam
Hoạt động lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam được quy định trong các văn bản pháp luật về bảo vệ môi trường và quản lý phát thải khí nhà kính. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm kiểm kê, báo cáo và giảm phát thải theo lộ trình của quốc gia.
Theo quy định hiện hành, các cơ sở thuộc danh mục phát thải lớn hoặc có mức tiêu thụ năng lượng cao sẽ phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ và lập báo cáo gửi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Nội dung báo cáo thường bao gồm phạm vi phát thải, dữ liệu hoạt động, phương pháp tính toán và tổng lượng phát thải quy đổi CO₂e.
Lộ trình áp dụng kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam được triển khai theo từng giai đoạn, ưu tiên các ngành có mức phát thải cao như năng lượng, công nghiệp, xây dựng, giao thông và nông nghiệp. Điều này giúp từng bước chuẩn hóa hệ thống báo cáo phát thải, hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải ròng và đáp ứng cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu.
Việc nắm rõ quy định pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ báo cáo mà còn tối ưu quá trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính một cách chính xác, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064 và GHG Protocol.
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính gồm những nội dung gì?
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính cần thể hiện đầy đủ phạm vi phát thải, phương pháp tính toán, dữ liệu hoạt động và tổng lượng phát thải CO2e của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật và tiêu chuẩn ISO 14064.
|
STT
|
Nội dung báo cáo
|
Mô tả
|
|
1
|
Thông tin doanh nghiệp
|
Tên đơn vị, ngành nghề, phạm vi hoạt động
|
|
2
|
Ranh giới kiểm kê
|
Phạm vi tổ chức và phạm vi vận hành
|
|
3
|
Nguồn phát thải
|
Scope 1, Scope 2, Scope 3
|
|
4
|
Dữ liệu hoạt động
|
Điện năng, nhiên liệu, nguyên liệu, chất thải
|
|
5
|
Phương pháp tính toán
|
ISO 14064, GHG Protocol
|
|
6
|
Tổng lượng phát thải
|
Kết quả CO2e phát sinh
|
|
7
|
Biện pháp giảm phát thải
|
Đề xuất cải tiến và tối ưu phát thải
|
Việc xây dựng đầy đủ các nội dung trên giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, thuận lợi trong quá trình thẩm tra khí nhà kính và nâng cao năng lực quản trị phát thải carbon.
Doanh nghiệp nào bắt buộc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
Theo quy định hiện hành, nhiều doanh nghiệp thuộc các ngành phát thải lớn bắt buộc phải thực hiện kiểm kê và lập báo cáo khí nhà kính định kỳ nhằm phục vụ quản lý phát thải và lộ trình giảm phát thải quốc gia.
|
STT
|
Lĩnh vực
|
Đối tượng áp dụng
|
|
1
|
Năng lượng
|
Nhà máy điện, khai thác than, dầu khí
|
|
2
|
Công nghiệp
|
Xi măng, thép, hóa chất, giấy
|
|
3
|
Giao thông
|
Hàng không, logistics, vận tải
|
|
4
|
Xây dựng
|
Tòa nhà tiêu thụ năng lượng lớn
|
|
5
|
Chất thải
|
Xử lý rác thải, nước thải
|
|
6
|
Nông nghiệp
|
Chăn nuôi và sản xuất quy mô lớn
|
Các doanh nghiệp có tổng lượng phát thải từ 3.000 tấn CO2e/năm trở lên có thể thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo quy định của Chính phủ.
Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý phát thải CO2e trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Căn cứ pháp lý lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính
Việc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam hiện được thực hiện dựa trên các quy định pháp luật và tiêu chuẩn quốc tế liên quan đến quản lý phát thải khí nhà kính.
|
STT
|
Văn bản/ Tiêu chuẩn
|
Nội dung
|
|
1
|
Nghị định 06/2022/NĐ-CP
|
Quy định giảm phát thải khí nhà kính
|
|
2
|
Quyết định 13/2024/QĐ-TTg
|
Danh mục lĩnh vực phải kiểm kê
|
|
3
|
ISO 14064-1
|
Tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính
|
|
4
|
GHG Protocol
|
Phương pháp tính toán phát thải
|
Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn và quy định pháp lý giúp báo cáo kiểm kê khí nhà kính có độ tin cậy cao và đáp ứng yêu cầu quản lý môi trường hiện hành.
Việc xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp xác định nguồn phát thải trọng yếu, tối ưu tiêu thụ năng lượng và chuẩn bị cho lộ trình giảm phát thải carbon trong tương lai.
6 lĩnh vực phải thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính

Trước ngày 31/03/2025, hơn 2.000 doanh nghiệp tại Việt Nam phải hoàn thành báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg (có hiệu lực từ ngày 01/10/2024). Doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc nếu có tổng phát thải từ 3.000 tấn CO₂e/năm trở lên, thuộc 6 lĩnh vực trọng điểm sau:
-
Năng lượng: Nhà máy điện, khai thác than, dầu khí, lọc hóa dầu, kinh doanh xăng dầu, khí hóa lỏng.
-
Giao thông vận tải: Hãng hàng không, công ty vận tải, cảng biển, sân bay có mức tiêu thụ nhiên liệu lớn.
-
Xây dựng: Tòa nhà thương mại, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, công trình hạ tầng đô thị tiêu thụ nhiều năng lượng.
-
Các quá trình công nghiệp: Sản xuất xi măng, sắt thép, hóa chất, phân bón, giấy, dệt may, chế biến thực phẩm.
-
Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất: Trang trại chăn nuôi, sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
-
Chất thải: Bãi chôn lấp rác, nhà máy xử lý nước thải đô thị, cơ sở tái chế chất thải công nghiệp.
Việc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính đúng phương pháp giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình thẩm tra khí nhà kính và xây dựng chiến lược giảm phát thải bền vững.
Phân loại phát thải khí nhà kính theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3
.jpg)
Trong quá trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính, doanh nghiệp cần phân loại nguồn phát thải theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3 để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với tiêu chuẩn ISO 14064 cùng GHG Protocol.
|
STT
|
Phạm vi phát thải
|
Nội dung
|
|
1
|
Scope 1
|
Phát thải trực tiếp từ hoạt động doanh nghiệp
|
|
2
|
Scope 2
|
Phát thải gián tiếp từ điện năng tiêu thụ
|
|
3
|
Scope 3
|
Các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị
|
Việc xác định đúng phạm vi phát thải giúp doanh nghiệp xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính chính xác, minh bạch và thuận lợi cho quá trình thẩm tra sau này.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi lập báo cáo kiểm kê nhà kính?
Để chuẩn bị cho việc thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần:
-
Xác định phạm vi kiểm kê: Phân loại phát thải theo phạm vi kiểm kê.
-
Thu thập dữ liệu liên quan, bao gồm: Số liệu tiêu thụ năng lượng (điện, nhiên liệu, khí đốt,...); dữ liệu sản xuất, vận hành và quản lý chất thải; hồ sơ, báo cáo kiểm tra nội bộ (nếu có).
-
Đánh giá và xác minh số liệu: Xác định các hệ số phát thải chuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14064, GHG Protocol).
-
Thiết lập hệ thống quản lý và báo cáo: Xây dựng quy trình thu thập, phân tích và báo cáo số liệu; lựa chọn công nghệ hỗ trợ giám sát và đo lường khí thải.
-
Đào tạo và phối hợp nội bộ: Đào tạo đội ngũ chuyên môn về các quy định và phương pháp kiểm kê
-
Hợp tác với đối tác tư vấn chuyên nghiệp (nếu cần): Tư vấn từ chuyên gia giúp doanh nghiệp lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp và chuẩn bị báo cáo đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý và quốc tế
Các doanh nghiệp thuộc ngành phát thải lớn nên chủ động thực hiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính định kỳ để đáp ứng yêu cầu của Nghị định 06/2022/NĐ-CP và lộ trình quản lý phát thải quốc gia.
Tại sao doanh nghiệp nên chọn dịch vụ tư vấn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính của TQC?
Chọn TQC, doanh nghiệp sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện, đảm bảo quy trình kiểm kê khí nhà kính chính xác, tuân thủ quy định và tối ưu chi phí. Dưới đây là những lý do doanh nghiệp nên tin tưởng sử dụng dịch vụ của chúng tôi:
-
Chuyên gia giàu kinh nghiệm: Đội ngũ chuyên gia của TQC có kiến thức sâu rộng về kiểm kê khí nhà kính, giúp doanh nghiệp thực hiện chính xác, nhanh chóng.
-
Tuân thủ tuyệt đối quy định: Đảm bảo đáp ứng đầy đủ Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và các tiêu chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý.
-
Giải pháp tối ưu, chi phí hợp lý: Cam kết chi phí minh bạch, không phát sinh phụ phí, giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách mà vẫn đạt hiệu quả cao.
-
Hỗ trợ toàn diện: Từ xác định nguồn phát thải, thu thập dữ liệu đến lập báo cáo và tư vấn chiến lược giảm phát thải, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát lượng khí thải.
Quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính gồm những bước nào?
Quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính thường được triển khai theo nhiều bước nhằm đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước.

|
Bước
|
Nội dung thực hiện
|
|
Bước 1
|
Xác định phạm vi kiểm kê
|
|
Bước 2
|
Thu thập dữ liệu phát thải
|
|
Bước 3
|
Tính toán lượng CO2e
|
|
Bước 4
|
Tổng hợp báo cáo
|
|
Bước 5
|
Thẩm tra và hoàn thiện hồ sơ
|
Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm kê khí nhà kính bài bản ngay từ đầu để giảm sai sót dữ liệu và đảm bảo tiến độ nộp báo cáo đúng thời hạn.
Hồ Sơ Và Dữ Liệu Cần Chuẩn Bị Khi Lập Báo Cáo Kiểm Kê Khí Nhà Kính
Để lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính chính xác và phù hợp với các quy định hiện hành, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ dữ liệu về hoạt động sản xuất, tiêu thụ năng lượng và các nguồn phát thải liên quan. Chất lượng dữ liệu đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán phát thải khí nhà kính và độ tin cậy của báo cáo.
Các hồ sơ và dữ liệu thường cần chuẩn bị bao gồm:
-
Thông tin về tổ chức, cơ sở sản xuất và phạm vi kiểm kê.
-
Hóa đơn điện năng tiêu thụ trong kỳ báo cáo.
-
Dữ liệu sử dụng nhiên liệu như xăng, dầu, than, khí đốt.
-
Số liệu vận hành máy móc, thiết bị và phương tiện vận chuyển.
-
Dữ liệu sản lượng sản xuất, nguyên liệu đầu vào.
-
Thông tin về chất làm lạnh, khí công nghiệp hoặc các nguồn phát thải đặc thù.
-
Hồ sơ, chứng từ và tài liệu chứng minh phục vụ việc tính toán phát thải.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và dữ liệu giúp doanh nghiệp xác định chính xác lượng phát thải khí nhà kính, giảm thiểu sai sót trong quá trình lập báo cáo và thuận lợi khi cơ quan quản lý hoặc bên thẩm tra yêu cầu đối chiếu thông tin.
Những Khó Khăn Thường Gặp Khi Lập Báo Cáo Kiểm Kê Khí Nhà Kính
Trong quá trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do thiếu kinh nghiệm, thiếu dữ liệu hoặc chưa nắm rõ các yêu cầu kỹ thuật về tính toán phát thải. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác và tính phù hợp của báo cáo.
Một số khó khăn phổ biến gồm:
-
Chưa xác định đầy đủ các nguồn phát thải khí nhà kính.
-
Thiếu dữ liệu hoạt động hoặc dữ liệu không đồng nhất giữa các bộ phận.
-
Khó khăn trong việc lựa chọn hệ số phát thải phù hợp.
-
Nhầm lẫn khi phân loại phát thải theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3.
-
Chưa xây dựng được phương pháp thu thập và quản lý dữ liệu phát thải.
-
Thiếu hồ sơ, chứng từ làm căn cứ tính toán và đối chiếu.
-
Khó cập nhật các yêu cầu pháp lý mới về kiểm kê khí nhà kính.
Việc hiểu rõ các khó khăn thường gặp sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguồn lực, dữ liệu và quy trình quản lý phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng báo cáo kiểm kê khí nhà kính và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu quản lý phát thải trong tương lai.
Lợi ích khi doanh nghiệp thực hiện kiểm kê khí nhà kính
Việc kiểm kê khí nhà kính không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mà còn mang lại nhiều lợi ích dài hạn, từ tối ưu chi phí đến nâng cao năng lực cạnh tranh. Dưới đây là những lợi ích cụ thể:
-
Tuân thủ quy định pháp luật
-
Tối ưu chi phí năng lượng
-
Nâng cao năng lực cạnh tranh
-
Đáp ứng yêu cầu ESG
-
Hỗ trợ xuất khẩu sang EU
-
Chuẩn bị cho CBAM
Câu hỏi thường gặp về lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính

|
STT
|
Câu hỏi
|
Nội dung
|
|
1
|
Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính là gì?
|
Là quá trình thu thập và tính toán lượng phát thải CO2e của doanh nghiệp theo quy định pháp luật và tiêu chuẩn ISO 14064.
|
|
2
|
Doanh nghiệp nào phải lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính?
|
Các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực phát thải lớn như năng lượng, công nghiệp, giao thông và xử lý chất thải có thể thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.
|
|
3
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính gồm những nội dung gì?
|
Báo cáo thường bao gồm phạm vi kiểm kê, nguồn phát thải, dữ liệu hoạt động, phương pháp tính toán và tổng lượng phát thải CO2e của doanh nghiệp.
|
|
4
|
Quy trình lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính gồm những bước nào?
|
Quy trình thường gồm xác định phạm vi phát thải, thu thập dữ liệu, tính toán CO2e và hoàn thiện báo cáo kiểm kê khí nhà kính.
|
|
5
|
Scope 1, Scope 2 và Scope 3 là gì?
|
Scope 1 là phát thải trực tiếp, Scope 2 là phát thải từ điện năng tiêu thụ và Scope 3 là các phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị doanh nghiệp.
|
|
6
|
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính có cần thẩm tra không?
|
Trong nhiều trường hợp, báo cáo kiểm kê khí nhà kính cần được thẩm tra để đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác của dữ liệu phát thải.
|
Thông tin liên hệ
TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN TQC CGLOBAL
TQC Hà Nội: Biệt thự C11, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội
Hotline: 096 941 6668; Điện thoại: 024 6680 0338
Email: vphn@tqc.vn
TQC Đà Nẵng: 47 Trần Đình Tri, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng
Hotline: 0968 799 816
Email: vpdn@tqc.vn
TQC Hồ Chí Minh: 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988 397 156 ; Điện thoại: 028 6270 1386
Email: vpsg@tqc.vn