Báo cáo khí nhà kính là tài liệu tổng hợp lượng phát thải CO₂e của doanh nghiệp theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3, dùng để phục vụ ESG, CBAM và tuân thủ quy định kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP.

1. Báo cáo khí nhà kính là gì?
Báo cáo khí nhà kính (Greenhouse Gas Report – GHG Report) là tài liệu tổng hợp kết quả đo lường, tính toán và phân tích lượng khí nhà kính (CO₂e) phát sinh từ hoạt động sản xuất – kinh doanh của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
Các khí nhà kính phổ biến được ghi nhận gồm:
👉 Tất cả được quy đổi về đơn vị chung CO₂ tương đương (CO₂e) theo hướng dẫn của IPCC (Intergovernmental Panel on Climate Change).
Trong thực tế, báo cáo khí nhà kính thường được xây dựng dựa trên kết quả của quá trình kiểm kê khí nhà kính, đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định lượng phát thải CO₂e của doanh nghiệp.
🎯 Mục tiêu của báo cáo khí nhà kính
Báo cáo được sử dụng để:
-
Kiểm soát lượng phát thải carbon
-
Phục vụ ESG (Environmental – Social – Governance)
-
Đáp ứng yêu cầu CBAM (EU Carbon Border Adjustment Mechanism)
-
Hỗ trợ lộ trình Net Zero của doanh nghiệp
-
Tuân thủ quy định kiểm kê khí nhà kính quốc gia
2. Các loại báo cáo khí nhà kính phổ biến hiện nay

Hiện nay có 3 khái niệm dễ gây nhầm lẫn:
-
Báo cáo kiểm kê khí nhà kính
-
Báo cáo phát thải khí nhà kính
-
Báo cáo khí nhà kính (tổng thể)
👉 Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:
📊 Bảng so sánh các loại báo cáo khí nhà kính
|
Tiêu chí
|
Kiểm kê khí nhà kính
|
Báo cáo phát thải khí nhà kính
|
Báo cáo khí nhà kính
|
|
Bản chất
|
Thu thập & tính toán dữ liệu phát thải
|
Tổng hợp kết quả phát thải
|
Tài liệu tổng hợp đầy đủ
|
|
Mục tiêu
|
Đo lường lượng khí thải
|
Báo cáo theo chuẩn quản lý/ESG
|
Tổng hợp & trình bày toàn diện
|
|
Vai trò
|
Đầu vào
|
Xử lý
|
Đầu ra
|
|
Phạm vi
|
Scope 1, 2, 3
|
Scope 1, 2, 3 + phân tích
|
Bao gồm kiểm kê + phát thải
|
|
Kết quả
|
Dữ liệu CO₂e
|
Báo cáo phát thải chuẩn hóa
|
Báo cáo hoàn chỉnh
|
|
Tính pháp lý
|
Bước kỹ thuật
|
Có thể bắt buộc theo quy định
|
Dùng cho quản lý & quốc tế
|
👉 Kết luận quan trọng:
📊Bảng so sánh: Kiểm kê – Báo cáo phát thải – Thẩm tra khí nhà kính
|
Tiêu chí
|
Kiểm kê khí nhà kính
|
Báo cáo phát thải khí nhà kính
|
Thẩm tra khí nhà kính
|
|
Mục đích
|
Xác định lượng phát thải
|
Tổng hợp & trình bày dữ liệu phát thải
|
Xác minh tính chính xác của báo cáo
|
|
Thực hiện bởi
|
Doanh nghiệp
|
Doanh nghiệp
|
Tổ chức bên thứ ba
|
|
Phạm vi
|
Nguồn phát thải trong doanh nghiệp
|
Kết quả kiểm kê + phân tích
|
Kiểm tra, đánh giá độc lập
|
|
Kết quả
|
Dữ liệu phát thải CO2e
|
Báo cáo chính thức
|
Báo cáo xác nhận (verification)
|
|
Tiêu chuẩn áp dụng
|
ISO 14064-1
|
ISO 14064-1
|
ISO 14064-3
|
3. Quy trình lập báo cáo khí nhà kính
Báo cáo khí nhà kính chuẩn quốc tế thường tuân theo ISO 14064-1.
Một báo cáo tiêu chuẩn thường gồm 5 bước:
Bước 1: Xác định phạm vi báo cáo
Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động
-
Hóa đơn nhiên liệu
-
Điện, nước, sản xuất
-
Vận hành máy móc
Bước 3: Tính toán phát thải
Áp dụng hệ số phát thải theo:
Bước 4: Lập báo cáo khí nhà kính
Bao gồm:
-
Tổng lượng CO₂e
-
Biểu đồ phát thải
-
Phân tích xu hướng
Bước 5: Thẩm tra và xác minh
Toàn bộ quy trình lập báo cáo khí nhà kính hiện nay thường được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14064, giúp đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và có thể thẩm tra độc lập.
Để đảm bảo tính minh bạch, doanh nghiệp cần thực hiện thẩm tra khí nhà kính bởi đơn vị độc lập có năng lực.
4. Quy định kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam 2026
Quy định kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam (Nghị định 06/2022/NĐ-CP)
Theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon, các doanh nghiệp thuộc danh mục phát thải lớn có trách nhiệm thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ.
Năm 2026, việc kiểm kê và báo cáo khí nhà kính được siết chặt hơn nhằm đáp ứng:
-
Cam kết giảm phát thải ròng về “0” (Net Zero)
-
Yêu cầu của thị trường xuất khẩu (đặc biệt EU với CBAM)
-
Hệ thống quản lý phát thải trong nước
Doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực như năng lượng, công nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng… cần thực hiện:
-
Kiểm kê phát thải khí nhà kính theo nguồn phát thải
-
Lập báo cáo định kỳ theo hướng dẫn cơ quan quản lý
-
Chuẩn hóa dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14064-1
👉 Việc không thực hiện đúng quy định có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2026 trở đi.
Quy trình kiểm kê khí nhà kính là bước nền tảng để xây dựng báo cáo phát thải chính xác và đạt chuẩn.
5. Tiêu chuẩn ISO 14064 trong báo cáo khí nhà kính
Trong thực tế, các doanh nghiệp thường áp dụng ISO 14064 để đảm bảo tính chuẩn hóa quốc tế.
ISO 14064 là bộ tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất hiện nay về khí nhà kính.
ISO 14064 gồm 3 phần:
-
ISO 14064-1: Thiết kế và lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính cấp tổ chức
-
ISO 14064-2: Dự án giảm phát thải
-
ISO 14064-3: Thẩm tra và xác minh báo cáo
👉 Đây là nền tảng quan trọng để:
.jpg)
6. Mẫu cấu trúc báo cáo khí nhà kính (Chuẩn ISO 14064)
|
STT
|
Hạng mục báo cáo
|
Nội dung chi tiết
|
Ghi chú
|
|
1
|
Thông tin chung doanh nghiệp
|
Tên doanh nghiệp, địa điểm, ngành nghề, phạm vi hoạt động
|
Giới thiệu đối tượng kiểm kê
|
|
2
|
Mục tiêu báo cáo
|
Kiểm kê GHG, ESG, CBAM, Net Zero
|
Xác định mục đích sử dụng
|
|
3
|
Phạm vi kiểm kê (Scope)
|
Scope 1, Scope 2, Scope 3
|
Theo ISO 14064-1
|
|
4
|
Phương pháp luận
|
IPCC, hệ số phát thải quốc gia hoặc quốc tế
|
Nêu rõ phương pháp tính
|
|
5
|
Dữ liệu hoạt động
|
Điện, nhiên liệu, sản xuất, vận chuyển…
|
Dữ liệu đầu vào
|
|
6
|
Tính toán phát thải
|
CO₂, CH₄, N₂O → quy đổi CO₂e
|
Kết quả định lượng
|
|
7
|
Kết quả kiểm kê
|
Tổng phát thải theo Scope 1–2–3
|
Có thể kèm bảng & biểu đồ
|
|
8
|
Phân tích phát thải
|
Nguồn phát thải chính, xu hướng tăng/giảm
|
Phục vụ quản trị carbon
|
|
9
|
Biện pháp giảm phát thải
|
Giải pháp tiết kiệm năng lượng, cải tiến công nghệ
|
Hướng tới Net Zero
|
|
10
|
Kết luận báo cáo
|
Tổng hợp kết quả & đánh giá chung
|
Tóm tắt cuối báo cáo
|
|
11
|
Phụ lục dữ liệu
|
Hóa đơn, bảng tính, hệ số phát thải
|
Minh chứng kiểm kê
|
|
12
|
Xác minh/thẩm tra
|
Đơn vị thẩm tra (ISO 14064-3 nếu có)
|
Tăng độ tin cậy
|
7. CHECKLIST KIỂM KÊ KHÍ NHÀ KÍNH (GHG INVENTORY)
A. CHECKLIST SCOPE 1 – PHÁT THẢI TRỰC TIẾP
|
STT
|
Nguồn phát thải
|
Dữ liệu cần thu thập
|
Có/Không
|
Ghi chú
|
|
1
|
Đốt nhiên liệu lò hơi
|
Lượng than/dầu/gas tiêu thụ (kg, lít, Nm³)
|
☐
|
|
|
2
|
Xe công ty (xăng/diesel)
|
Số km hoặc lượng nhiên liệu
|
☐
|
|
|
3
|
Máy phát điện
|
Lượng dầu diesel sử dụng
|
☐
|
|
|
4
|
Quy trình sản xuất có phát thải
|
Số liệu phản ứng hóa học (xi măng, thép, hóa chất…)
|
☐
|
|
|
5
|
Rò rỉ môi chất lạnh (HFCs, HCFCs)
|
Lượng gas lạnh nạp/thay thế
|
☐
|
|
|
6
|
Đốt sinh khối nội bộ
|
Lượng biomass tiêu thụ
|
☐
|
|
B. CHECKLIST SCOPE 2 – PHÁT THẢI GIÁN TIẾP (ĐIỆN NĂNG)
|
STT
|
Nguồn phát thải
|
Dữ liệu cần thu thập
|
Có/Không
|
Ghi chú
|
|
1
|
Điện lưới quốc gia
|
Tổng kWh tiêu thụ
|
☐
|
Hóa đơn điện
|
|
2
|
Điện thuê ngoài
|
kWh theo hợp đồng thuê
|
☐
|
|
|
3
|
Điện cho sản xuất
|
kWh theo dây chuyền
|
☐
|
|
|
4
|
Điện văn phòng
|
kWh khu hành chính
|
☐
|
|
|
5
|
Điện hệ thống phụ trợ
|
Điều hòa, máy nén khí…
|
☐
|
|
C. CHECKLIST SCOPE 3 – CHUỖI GIÁN TIẾP (QUAN TRỌNG NHẤT)
Mua hàng & nguyên vật liệu
|
STT
|
Nguồn
|
Dữ liệu
|
Có/Không
|
|
1
|
Nguyên vật liệu chính
|
Khối lượng mua (tấn/kg)
|
☐
|
|
2
|
Bao bì
|
Số lượng, loại vật liệu
|
☐
|
|
3
|
Hóa chất
|
Khối lượng sử dụng
|
☐
|
Vận chuyển & logistics
|
STT
|
Nguồn
|
Dữ liệu
|
Có/Không
|
|
1
|
Vận chuyển đầu vào
|
km + tải trọng
|
☐
|
|
2
|
Vận chuyển đầu ra
|
km + số chuyến
|
☐
|
|
3
|
Logistics thuê ngoài
|
Hợp đồng vận chuyển
|
☐
|
Hoạt động doanh nghiệp
|
STT
|
Nguồn
|
Dữ liệu
|
Có/Không
|
|
1
|
Đi công tác
|
Vé máy bay, km di chuyển
|
☐
|
|
2
|
Đi lại nhân viên
|
Quãng đường trung bình
|
☐
|
|
3
|
Rác thải
|
Khối lượng & xử lý
|
☐
|
|
4
|
Nước thải
|
Lưu lượng xử lý
|
☐
|
Tài sản & đầu tư
|
STT
|
Nguồn
|
Dữ liệu
|
Có/Không
|
|
1
|
Máy móc mua mới
|
Giá trị + vòng đời
|
☐
|
|
2
|
Xây dựng nhà xưởng
|
Vật liệu xây dựng
|
☐
|
|
3
|
Thiết bị IT
|
Số lượng thiết bị
|
☐
|
Chuỗi cung ứng (Upstream & Downstream)
|
STT
|
Nguồn
|
Dữ liệu
|
Có/Không
|
|
1
|
Nhà cung cấp chính
|
Danh sách + dữ liệu phát thải
|
☐
|
|
2
|
Sản phẩm sau bán
|
Vòng đời sản phẩm
|
☐
|
|
3
|
Xử lý cuối vòng đời
|
Tái chế / thải bỏ
|
☐
|
D. CHECKLIST TỔNG HỢP DỮ LIỆU (QUAN TRỌNG)
|
STT
|
Hạng mục
|
Có/Không
|
|
1
|
Đã xác định Scope 1–2–3
|
☐
|
|
2
|
Có dữ liệu hoạt động đầy đủ
|
☐
|
|
3
|
Có hóa đơn / chứng từ
|
☐
|
|
4
|
Có hệ số phát thải (IPCC / quốc gia)
|
☐
|
|
5
|
Có bảng tính CO₂e
|
☐
|
|
6
|
Có báo cáo tổng hợp
|
☐
|
|
7
|
Có người phụ trách kiểm kê
|
☐
|
8. Doanh nghiệp nào cần lập báo cáo khí nhà kính?

Hiện nay, các nhóm sau thường bắt buộc hoặc cần thực hiện:
🔴 Nhóm bắt buộc theo quy định
-
Nhiệt điện
-
Xi măng
-
Thép
-
Hóa chất
-
Dệt may quy mô lớn
🟡 Nhóm chịu áp lực ESG / xuất khẩu
🟢 Nhóm tự nguyện nhưng nên làm
-
Doanh nghiệp muốn đạt Net Zero
-
Doanh nghiệp xây dựng thương hiệu xanh
-
Startup ESG / carbon neutral
Lợi ích của báo cáo khí nhà kính
-
Tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam
-
Đáp ứng yêu cầu CBAM EU
-
Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu
-
Tối ưu chi phí năng lượng
-
Xây dựng chiến lược Net Zero
Bên cạnh việc lập báo cáo khí nhà kính, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến việc xây dựng lộ trình ESG và Net Zero nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu từ thị trường quốc tế.
Ví dụ báo cáo khí nhà kính tại nhà máy sản xuất
Một nhà máy sản xuất bao bì tại Việt Nam thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064-1 cho thấy tổng phát thải đạt 1.170 tCO₂e/năm.
Trong đó, Scope 2 (điện năng) chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 780 tCO₂e, tiếp theo là Scope 1 từ nhiên liệu và gas lạnh (180 tCO₂e) và Scope 3 từ logistics (210 tCO₂e).
Kết quả này giúp doanh nghiệp xác định được nguồn phát thải chính để ưu tiên giải pháp giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu ESG, CBAM.
9. Dịch vụ báo cáo khí nhà kính tại TQC
TQC cung cấp dịch vụ:
-
Kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064
-
Lập báo cáo phát thải khí nhà kính
-
Tư vấn giảm phát thải CO₂
-
Hỗ trợ thẩm tra và xác minh báo cáo
👉 Giúp doanh nghiệp:
10. FAQ – Câu hỏi thường gặp
.jpg)
1. Báo cáo khí nhà kính có bắt buộc không?
-
Có. Một số ngành tại Việt Nam đã bắt buộc theo lộ trình kiểm kê khí nhà kính quốc gia.
2. Kiểm kê và báo cáo khí nhà kính có giống nhau không?
-
Không. Kiểm kê là bước đo lường, báo cáo là tài liệu tổng hợp cuối cùng.
3. ISO 14064 có bắt buộc không?
-
Không bắt buộc, nhưng là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất hiện nay.
Kết luận
Báo cáo khí nhà kính là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp:
Việc triển khai theo ISO 14064 giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch, chuẩn hóa quốc tế và tăng lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Để triển khai đầy đủ hệ thống quản lý carbon, doanh nghiệp thường kết hợp giữa kiểm kê khí nhà kính, lập báo cáo phát thải và áp dụng tiêu chuẩn ISO 14064 nhằm đảm bảo tính đồng bộ và đạt chuẩn quốc tế.
Nội dung bài viết được xây dựng dựa trên:
-
Tiêu chuẩn ISO 14064-1 về kiểm kê khí nhà kính
-
Hướng dẫn IPCC về tính toán phát thải CO₂e
-
Thực tiễn tư vấn ESG và Net Zero tại doanh nghiệp Việt Nam
-
Kinh nghiệm triển khai hệ thống quản lý môi trường trong sản xuất
Tác giả: Mr. Khứu Đình Toàn – Chuyên gia đánh giá trưởng
-
Tư vấn ISO & hệ thống quản lý
-
Kiểm kê khí nhà kính theo ISO 14064
-
Tư vấn ESG & Net Zero cho doanh nghiệp sản xuất & xuất khẩu tại Việt Nam
-
Đơn vị triển khai: TQC – Tư vấn tiêu chuẩn và hệ thống quản lý