Theo quy định hiện hành, nội dung ghi nhãn hàng hóa được điều chỉnh đáng chú ý bởi Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ. Theo đó, hàng hóa lưu thông tại Việt Nam về nguyên tắc phải thể hiện tên hàng hóa, tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa, xuất xứ và các thông tin bắt buộc khác tùy theo từng nhóm sản phẩm.

Quy định ghi nhãn hàng hóa là gì?
✅ Ghi nhãn hàng hóa là việc thể hiện những thông tin cần thiết về hàng hóa trên nhãn được gắn, in, đúc, khắc hoặc thể hiện trực tiếp trên sản phẩm, bao bì thương phẩm hoặc phương thức phù hợp khác.
✅ Thông tin trên nhãn giúp người mua nhận biết sản phẩm, xác định nguồn gốc, đặc tính và cách sử dụng; đồng thời là cơ sở để cơ quan chức năng thực hiện quản lý nhà nước về chất lượng hàng hóa.
✅ Nhãn hàng hóa có thể được thể hiện dưới dạng nhãn trực tiếp trên sản phẩm, nhãn trên bao bì hoặc trong một số trường hợp theo quy định có thể sử dụng nhãn điện tử.
Căn cứ pháp lý về ghi nhãn hàng hóa năm 2026
Doanh nghiệp khi thực hiện ghi nhãn cần căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành, trong đó đáng chú ý là:
-
Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa và các văn bản hướng dẫn thi hành.
-
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
-
Nghị định 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
-
Các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn và văn bản chuyên ngành tương ứng với từng loại sản phẩm.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP đã quy định cụ thể hơn về nội dung nhãn, nhãn điện tử và các nội dung bắt buộc theo từng nhóm hàng hóa. Phụ lục I của Nghị định đưa ra các thông tin bổ sung phải thể hiện trên nhãn tùy theo tính chất của từng nhóm sản phẩm.
Việc xác định đúng [quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN)] áp dụng là bước quan trọng trước khi đánh giá sự phù hợp, chứng nhận và công bố hợp quy cho sản phẩm.
Nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa
Theo quy định hiện hành, nhãn của hàng hóa lưu thông tại Việt Nam về cơ bản phải thể hiện các nhóm thông tin sau:
1. Tên hàng hóa
Tên hàng hóa phải được thể hiện rõ ràng để người tiêu dùng nhận biết được sản phẩm.
Tên trên nhãn cần phù hợp với bản chất, công dụng và đặc tính của hàng hóa, không được gây hiểu nhầm về sản phẩm.
Đối với những nhóm hàng hóa có quy định chuyên ngành về tên gọi, doanh nghiệp cần đồng thời tuân thủ quy định tương ứng.
2. Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa
Nhãn phải thể hiện thông tin nhận diện của tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa theo quy định.
Tùy trường hợp, thông tin có thể liên quan đến nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu hoặc tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.
Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc truy xuất trách nhiệm đối với sản phẩm khi phát sinh vấn đề về chất lượng hoặc quyền lợi người tiêu dùng.
3. Xuất xứ hàng hóa
Xuất xứ là một trong những thông tin quan trọng phải thể hiện trên nhãn hàng hóa theo quy định.
Doanh nghiệp cần ghi xuất xứ chính xác, phù hợp với hồ sơ và nguồn gốc thực tế của sản phẩm, tránh sử dụng thông tin có thể khiến người tiêu dùng hiểu sai về nơi sản xuất hàng hóa.
4. Các nội dung bắt buộc khác theo từng loại hàng hóa
Ngoài ba nhóm thông tin cơ bản trên, từng loại sản phẩm có thể phải thể hiện thêm các nội dung như:
-
Định lượng;
-
Thành phần hoặc thành phần định lượng;
-
Ngày sản xuất;
-
Hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng;
-
Hướng dẫn sử dụng;
-
Hướng dẫn bảo quản;
-
Thông tin cảnh báo;
-
Các thông tin chuyên ngành khác.
Nội dung cụ thể phụ thuộc vào nhóm hàng hóa và quy định pháp luật áp dụng cho sản phẩm. Phụ lục I Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định các nội dung bắt buộc bổ sung đối với nhiều nhóm hàng hóa như lương thực, thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thức ăn chăn nuôi, hóa chất, vật liệu xây dựng và các nhóm sản phẩm khác.
Đối với sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có thuộc diện [chứng nhận hợp quy] bắt buộc hay không trước khi đưa ra thị trường.
Bảng nội dung ghi nhãn hàng hóa cần kiểm tra
|
Nội dung
|
Có phải thể hiện?
|
Lưu ý
|
|
Tên hàng hóa
|
Có
|
Phải thể hiện rõ tên sản phẩm
|
|
Tên, địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm
|
Có
|
Phải cung cấp thông tin nhận diện phù hợp
|
|
Xuất xứ hàng hóa
|
Có
|
Phải ghi chính xác
|
|
Định lượng
|
Tùy loại hàng
|
Thực hiện theo quy định của từng nhóm sản phẩm
|
|
Thành phần
|
Tùy loại hàng
|
Áp dụng đối với nhóm hàng hóa có yêu cầu
|
|
Ngày sản xuất
|
Tùy loại hàng
|
Thực hiện theo quy định chuyên ngành
|
|
Hạn sử dụng
|
Tùy loại hàng
|
Đặc biệt quan trọng đối với thực phẩm và sản phẩm có thời hạn
|
|
Hướng dẫn sử dụng
|
Tùy loại hàng
|
Phải ghi khi pháp luật yêu cầu
|
|
Hướng dẫn bảo quản
|
Tùy loại hàng
|
Áp dụng theo tính chất sản phẩm
|
|
Cảnh báo
|
Tùy loại hàng
|
Phải thể hiện đối với sản phẩm thuộc trường hợp phải cảnh báo
|
Lưu ý: Không nên áp dụng máy móc một mẫu nhãn cho tất cả sản phẩm. Doanh nghiệp cần xác định chính xác nhóm hàng hóa và văn bản pháp luật chuyên ngành trước khi thiết kế nhãn.
Nguyên tắc về vị trí ghi nhãn hàng hóa
-
Nhãn phải được đặt ở vị trí dễ quan sát để người tiêu dùng có thể nhận biết các thông tin bắt buộc.
-
Đối với sản phẩm có bao bì trực tiếp và bao bì ngoài, doanh nghiệp cần xác định trường hợp sản phẩm có được bán riêng từng đơn vị hay không để xác định yêu cầu ghi nhãn tương ứng.
-
Nếu bao bì ngoài có thể mở và các đơn vị bên trong được bán riêng, việc ghi nhãn cần được xem xét cho cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài theo quy định.
-
Trường hợp bao bì ngoài trong suốt và có thể nhìn thấy rõ thông tin bắt buộc trên nhãn bên trong thì có thể áp dụng quy định tương ứng về ghi nhãn.
Kích thước chữ và cách trình bày nhãn
-
Doanh nghiệp được chủ động thiết kế kích thước nhãn nhưng phải bảo đảm toàn bộ nội dung bắt buộc được thể hiện đầy đủ và có khả năng đọc được bằng mắt thường.
-
Đối với các thông tin bắt buộc, chữ và số cần được trình bày rõ ràng, dễ nhận biết và có độ tương phản phù hợp với nền nhãn.
-
Khi thể hiện định lượng, doanh nghiệp phải đồng thời tuân thủ các quy định pháp luật về đo lường.
Ngôn ngữ ghi trên nhãn hàng hóa
-
Các nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam về nguyên tắc phải được thể hiện bằng tiếng Việt.
-
Doanh nghiệp có thể bổ sung ngôn ngữ khác trên nhãn nhưng thông tin phải tương ứng với nội dung tiếng Việt và không gây hiểu nhầm.
-
Đối với hàng hóa nhập khẩu, nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì doanh nghiệp có thể phải sử dụng nhãn phụ bằng tiếng Việt theo quy định.
Quy định về nhãn phụ hàng hóa nhập khẩu
-
Nhãn phụ thường được sử dụng để bổ sung các thông tin bắt buộc bằng tiếng Việt đối với hàng hóa nhập khẩu.
-
Nhãn phụ cần được gắn trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm theo quy định và không được làm che khuất những nội dung bắt buộc trên nhãn gốc.
-
Nội dung nhãn phụ phải phản ánh chính xác bản chất của sản phẩm và không được làm sai lệch hoặc gây hiểu nhầm so với thông tin trên nhãn gốc.
-
Đặc biệt, đối với hàng hóa nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra ngay từ khi chuẩn bị hồ sơ và trước khi đưa sản phẩm ra thị trường để tránh phát sinh vấn đề trong quá trình kiểm tra.
Theo quy định mới, trường hợp nhãn gốc của hàng nhập khẩu thiếu thông tin về tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài thì thông tin này có thể phải được thể hiện trong tài liệu kèm theo hàng hóa hoặc chứng từ của lô hàng theo quy định.
Quy định về ghi nhãn điện tử
-
Một điểm đáng chú ý trong quy định mới là việc sử dụng nhãn điện tử.
-
Nhãn điện tử tạo điều kiện để doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin về sản phẩm thông qua phương thức điện tử, đồng thời hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và quản lý thông tin hàng hóa.
-
Tuy nhiên, việc sử dụng nhãn điện tử không có nghĩa là mọi thông tin bắt buộc đều có thể tùy ý chuyển từ nhãn vật lý sang nhãn điện tử.
-
Đối với hàng hóa có mức độ rủi ro khác nhau, Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định phạm vi thông tin được thể hiện bằng nhãn điện tử khác nhau. Đối với một số nhóm hàng hóa, các thông tin cốt lõi như tên hàng hóa, tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm và xuất xứ vẫn phải được thể hiện theo yêu cầu trên nhãn.
Hàng hóa nào không phải ghi nhãn?
Không phải tất cả hàng hóa đều thuộc cùng một yêu cầu ghi nhãn.
Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, một số trường hợp không thuộc đối tượng phải ghi nhãn theo quy định chung, chẳng hạn:
-
Bất động sản;
-
Hàng hóa tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển theo trường hợp quy định;
-
Một số loại hành lý, tài sản di chuyển;
-
Một số hàng hóa nhập khẩu phục vụ tiêu dùng cá nhân hoặc thuộc diện ưu đãi, miễn trừ ngoại giao;
-
Hàng hóa bị tịch thu bán đấu giá;
-
Một số loại thực phẩm tươi, sống, thực phẩm chế biến không có bao bì và bán trực tiếp cho người tiêu dùng;
-
Một số nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu xây dựng không có bao bì và bán trực tiếp cho người tiêu dùng;
-
Hàng hóa đã qua sử dụng;
-
Một số trường hợp đặc thù khác được quy định tại Nghị định.
Do danh sách trường hợp loại trừ phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng hàng hóa, doanh nghiệp nên kiểm tra đúng trường hợp pháp lý trước khi kết luận sản phẩm có được miễn ghi nhãn hay không.
Hàng hóa xuất khẩu có phải ghi nhãn theo quy định của Việt Nam?
Đối với hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý rằng yêu cầu ghi nhãn có thể được xác định theo quy định của thị trường nhập khẩu, hợp đồng, thỏa thuận với khách hàng và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu không nên sử dụng nguyên mẫu nhãn dành cho hàng hóa lưu thông trong nước nếu thị trường nhập khẩu có yêu cầu riêng.
Trước khi sản xuất bao bì, nên kiểm tra các yêu cầu về ngôn ngữ, xuất xứ, thành phần, cảnh báo, tiêu chuẩn kỹ thuật và các thông tin bắt buộc của quốc gia nhập khẩu.
Vi phạm quy định ghi nhãn hàng hóa có thể gặp rủi ro gì?
Ghi nhãn không đúng hoặc thiếu nội dung bắt buộc có thể khiến doanh nghiệp gặp nhiều vấn đề trong quá trình sản xuất, nhập khẩu, lưu thông và kiểm tra hàng hóa.
Một số rủi ro thường gặp gồm:
-
Nhãn thiếu thông tin bắt buộc;
-
Ghi sai xuất xứ;
-
Thông tin trên nhãn không thống nhất với hồ sơ sản phẩm;
-
Sử dụng nhãn phụ không đúng quy định;
-
Thông tin trên nhãn gây hiểu nhầm về sản phẩm;
-
Không đáp ứng yêu cầu ghi nhãn theo quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành;
-
Gặp khó khăn khi kiểm tra chất lượng hoặc truy xuất nguồn gốc.
Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát nhãn trước khi in số lượng lớn hoặc đưa sản phẩm ra thị trường.
Doanh nghiệp cần kiểm tra gì trước khi in nhãn?
Để hạn chế sai sót, doanh nghiệp có thể thực hiện theo checklist sau:
Bước 1: Xác định chính xác tên và nhóm hàng hóa.
Cần xác định sản phẩm thuộc nhóm nào và có quy định chuyên ngành riêng hay không.
Bước 2: Xác định các văn bản pháp luật áp dụng.
Ngoài quy định chung về nhãn hàng hóa, một số sản phẩm còn chịu sự điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn hoặc pháp luật chuyên ngành.
Bước 3: Lập danh sách nội dung bắt buộc.
Kiểm tra tối thiểu tên hàng hóa, tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm, xuất xứ và các thông tin bổ sung theo từng nhóm sản phẩm.
Bước 4: Kiểm tra tính thống nhất của thông tin.
Thông tin trên nhãn cần phù hợp với hồ sơ công bố, hồ sơ chất lượng, tài liệu kỹ thuật, chứng từ nhập khẩu và các tài liệu liên quan.
Bước 5: Kiểm tra thiết kế nhãn.
Đảm bảo chữ rõ ràng, dễ đọc, thông tin bắt buộc không bị che khuất và nhãn được đặt ở vị trí phù hợp.
Bước 6: Rà soát trước khi đưa hàng ra thị trường.
Đặc biệt đối với hàng nhập khẩu, cần kiểm tra nhãn gốc và nhãn phụ trước khi hoàn tất việc lưu thông sản phẩm tại Việt Nam.
Quy định ghi nhãn hàng hóa có liên quan đến chứng nhận hợp quy không?
Ghi nhãn hàng hóa và chứng nhận hợp quy là hai yêu cầu pháp lý khác nhau nhưng có thể cùng áp dụng đối với một sản phẩm.
Ghi nhãn nhằm cung cấp thông tin bắt buộc về hàng hóa.
Trong khi đó, chứng nhận hợp quy là hoạt động đánh giá sự phù hợp của sản phẩm với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng trong trường hợp sản phẩm thuộc đối tượng phải chứng nhận.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng có chứng nhận hợp quy thì được miễn các yêu cầu về ghi nhãn. Ngược lại, việc sản phẩm đã có nhãn đầy đủ cũng không đồng nghĩa với việc sản phẩm đã hoàn thành nghĩa vụ chứng nhận hoặc công bố hợp quy nếu pháp luật chuyên ngành yêu cầu.
Đối với sản phẩm thuộc diện quản lý chất lượng bằng quy chuẩn kỹ thuật, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời:
Xác định sản phẩm → xác định quy chuẩn áp dụng → thử nghiệm/đánh giá sự phù hợp → chứng nhận/công bố hợp quy nếu thuộc diện bắt buộc → ghi nhãn → lưu thông sản phẩm.
Trong trường hợp sản phẩm thuộc quy chuẩn kỹ thuật và phải thực hiện thủ tục công bố sau khi đánh giá sự phù hợp, doanh nghiệp cần thực hiện đúng quy định về [công bố hợp quy] trước khi lưu thông sản phẩm.
TQC hỗ trợ doanh nghiệp về ghi nhãn và đánh giá sự phù hợp
Việc xác định đúng quy định ghi nhãn phụ thuộc vào từng loại sản phẩm, nguồn gốc hàng hóa và quy định chuyên ngành.
TQC có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát yêu cầu pháp lý liên quan đến sản phẩm, xác định quy chuẩn/tiêu chuẩn áp dụng và tư vấn các thủ tục đánh giá sự phù hợp khi sản phẩm thuộc diện quản lý.
Các nội dung hỗ trợ có thể bao gồm:
-
Tư vấn quy định ghi nhãn hàng hóa;
-
Rà soát nội dung nhãn sản phẩm;
-
Xác định quy chuẩn kỹ thuật áp dụng;
-
Tư vấn chứng nhận hợp quy;
-
Tư vấn công bố hợp quy;
-
Tư vấn chứng nhận hợp chuẩn;
-
Hỗ trợ thử nghiệm và đánh giá sự phù hợp;
-
Tư vấn yêu cầu đối với hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu.
Quy định ghi nhãn hàng hóa năm 2026 yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ các thông tin bắt buộc trên nhãn, trong đó các nội dung cơ bản gồm tên hàng hóa, tên và địa chỉ của tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa, xuất xứ và các thông tin bổ sung tùy theo từng loại sản phẩm.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý Nghị định 37/2026/NĐ-CP, bởi quy định mới đã bổ sung và làm rõ nhiều nội dung liên quan đến nhãn hàng hóa, nhãn điện tử và yêu cầu đối với từng nhóm sản phẩm.
Nếu doanh nghiệp chưa chắc chắn sản phẩm của mình cần ghi những thông tin nào hoặc có thuộc diện phải chứng nhận, công bố hợp quy hay không, nên rà soát quy định áp dụng trước khi thiết kế và in nhãn sản phẩm.
Cần tư vấn quy định ghi nhãn và hợp quy sản phẩm?
Mỗi nhóm sản phẩm có thể chịu các yêu cầu khác nhau về nội dung nhãn, quy chuẩn kỹ thuật, thử nghiệm và đánh giá sự phù hợp. Nếu doanh nghiệp chưa xác định được sản phẩm của mình cần ghi những thông tin nào hoặc có thuộc diện phải chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hay không, TQC có thể hỗ trợ rà soát yêu cầu áp dụng và hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.