Trung tâm kiểm nghiệm và chứng nhận TQC CGLOBAL

VietGAP là gì? Tiêu chuẩn và Các lĩnh vực áp dụng

VietGAP là bộ yêu cầu thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam, hướng đến kiểm soát an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm, bảo vệ môi trường, sức khỏe người lao động và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Tiêu chuẩn VietGAP được áp dụng theo từng lĩnh vực và nhóm sản phẩm, vì vậy cơ sở sản xuất cần xác định đúng tiêu chuẩn tương ứng trước khi triển khai. Việc đánh giá, chứng nhận VietGAP giúp cơ sở chứng minh mức độ đáp ứng các yêu cầu áp dụng, nâng cao khả năng quản lý sản xuất và tạo thêm cơ sở để làm việc với đối tác, nhà phân phối.

Nội dung

Thông tin tóm tắt

VietGAP là gì?

  • VietGAP là thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam, gồm các yêu cầu áp dụng cho hoạt động sản xuất theo từng lĩnh vực.

Mục tiêu

  • Kiểm soát an toàn sản phẩm, quản lý quá trình sản xuất, bảo vệ môi trường và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc.

Các lĩnh vực chính

  • Trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.

Tiêu chuẩn áp dụng

  • Phụ thuộc vào lĩnh vực, nhóm sản phẩm và tiêu chuẩn hoặc quy trình tương ứng đang có hiệu lực.

Ai nên tìm hiểu?

  • Hộ sản xuất, trang trại, hợp tác xã và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp.

Làm thế nào để triển khai?

  • Xác định lĩnh vực, rà soát yêu cầu áp dụng, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện đánh giá theo phạm vi phù hợp.

VietGAP là gì? Tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt tại Việt Nam

VietGAP là gì?

VietGAP là viết tắt của Vietnamese Good Agricultural Practices, có nghĩa là Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam. Đây là hệ thống yêu cầu hướng dẫn tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động sản xuất nông nghiệp theo các nguyên tắc kiểm soát rủi ro, bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động.

VietGAP không chỉ tập trung vào chất lượng thành phẩm mà còn xem xét các hoạt động trong quá trình sản xuất như lựa chọn giống, quản lý đất và nước, sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hoặc vật tư đầu vào, thu hoạch, sơ chế và lưu trữ hồ sơ.

Tùy từng lĩnh vực, bộ tiêu chuẩn và yêu cầu đánh giá có thể khác nhau. Vì vậy, khi tìm hiểu VietGAP là gì, doanh nghiệp cần xác định rõ cơ sở đang hoạt động trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi hay nuôi trồng thủy sản để lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp.

Các lĩnh vực áp dụng tiêu chuẩn VietGAP

Tiêu chuẩn VietGAP được áp dụng trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, với những yêu cầu riêng phù hợp với đặc điểm sản xuất và nhóm sản phẩm tương ứng.

  • Lĩnh vực trồng trọt: Rau, củ, quả, chè, lúa, cà phê và các sản phẩm cây trồng khác thuộc phạm vi tiêu chuẩn áp dụng.

  • Lĩnh vực chăn nuôi: Lợn, bò, dê, gà, vịt và các vật nuôi khác theo tiêu chuẩn hoặc quy trình VietGAP tương ứng.

  • Lĩnh vực nuôi trồng thủy sản: Tôm, cá tra, cá rô phi và các đối tượng thủy sản thuộc phạm vi tiêu chuẩn áp dụng.

Tiêu chuẩn VietGAP và các văn bản pháp lý liên quan

Tiêu chuẩn VietGAP được áp dụng theo từng lĩnh vực sản xuất, bao gồm trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Mỗi lĩnh vực có tiêu chuẩn hoặc quy trình kỹ thuật tương ứng, vì vậy cơ sở sản xuất cần xác định đúng văn bản áp dụng và kiểm tra tình trạng hiệu lực trước khi đăng ký chứng nhận.

Lĩnh vực

Tiêu chuẩn / Văn bản liên quan

Nội dung áp dụng

VietGAP trồng trọt

  • TCVN 11892-1:2026 – Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) – Phần 1: Trồng trọt
  • Các yêu cầu thực hành nông nghiệp tốt trong sản xuất trồng trọt, quản lý vật tư đầu vào, thu hoạch và truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn.

VietGAP chăn nuôi

  • Quyết định 4653/QĐ-BNN-CN ngày 10/11/2015 – Quy trình thực hành chăn nuôi tốt (VietGAHP)
  • Văn bản liên quan đến thực hành chăn nuôi tốt; cần kiểm tra tình trạng hiệu lực và văn bản thay thế trước khi áp dụng.

VietGAP thủy sản

  • Quyết định 3824/QĐ-BNN-TCTS ngày 06/09/2014 – Quy phạm thực hành nuôi trồng thủy sản tốt Việt Nam (VietGAP)
  • Văn bản liên quan đến thực hành nuôi trồng thủy sản tốt; cần kiểm tra tình trạng hiệu lực và văn bản thay thế trước khi áp dụng.

Tùy theo lĩnh vực và nhu cầu thực tế, cơ sở sản xuất có thể tìm hiểu yêu cầu và dịch vụ liên quan tại TQC CGLOBAL:

Chứng nhận Rau theo tiêu chuẩn Vietgap

Các tiêu chí đánh giá theo tiêu chuẩn VietGAP

Các tiêu chí đánh giá VietGAP được xác định theo lĩnh vực và tiêu chuẩn áp dụng. Nhìn chung, cơ sở cần chú ý những nhóm yêu cầu sau:

Tiêu chí 1: Quản lý kỹ thuật sản xuất

Cơ sở cần có quy trình sản xuất phù hợp với loại cây trồng, vật nuôi hoặc đối tượng thủy sản. Các hoạt động như chọn giống, chăm sóc, sử dụng vật tư đầu vào, thu hoạch và sơ chế cần được kiểm soát theo yêu cầu tương ứng.

Tiêu chí 2: Kiểm soát an toàn thực phẩm

Cần nhận diện và kiểm soát các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm. Việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, hóa chất hoặc các vật tư liên quan phải tuân thủ quy định áp dụng và được ghi chép theo yêu cầu.

Tiêu chí 3: Bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động

Cơ sở cần có biện pháp quản lý chất thải, sử dụng nguồn nước phù hợp, bảo quản vật tư an toàn và kiểm soát nguy cơ trong quá trình làm việc. Người lao động cần được hướng dẫn về an toàn và thực hiện các biện pháp bảo vệ phù hợp với công việc.

Tiêu chí 4: Quản lý hồ sơ và truy xuất nguồn gốc

Hồ sơ sản xuất giúp theo dõi quá trình thực hiện, vật tư đầu vào, thời điểm thu hoạch và thông tin liên quan đến lô sản phẩm. Khả năng truy xuất nguồn gốc hỗ trợ cơ sở xác định thông tin sản phẩm khi có yêu cầu kiểm tra hoặc phát sinh vấn đề về chất lượng.

Tiêu chí 5: Kiểm soát điều kiện cơ sở sản xuất

Khu vực sản xuất, kho vật tư, thiết bị, dụng cụ và khu sơ chế cần được quản lý phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn. Mức độ kiểm soát cụ thể phụ thuộc vào lĩnh vực và quy mô hoạt động.

Chứng nhận Vietgap Thủy Sản

Lợi ích khi áp dụng tiêu chuẩn VietGAP

Việc áp dụng VietGAP giúp cơ sở xây dựng quy trình sản xuất có kiểm soát và nâng cao khả năng quản lý chất lượng. Những lợi ích chính gồm:

  • Kiểm soát an toàn thực phẩm: hỗ trợ nhận diện và giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm trong quá trình sản xuất.

  • Nâng cao tính nhất quán của sản phẩm: áp dụng quy trình và hồ sơ theo dõi giúp cơ sở kiểm soát hoạt động tốt hơn.

  • Tăng khả năng truy xuất nguồn gốc: hỗ trợ xác định thông tin liên quan đến quá trình sản xuất và lô sản phẩm.

  • Cải thiện quản lý môi trường: thúc đẩy việc sử dụng vật tư hợp lý và kiểm soát chất thải theo yêu cầu.

  • Tăng cơ hội tiếp cận đối tác: chứng nhận VietGAP có thể hỗ trợ cơ sở đáp ứng yêu cầu của nhà phân phối hoặc khách hàng có áp dụng tiêu chí thu mua tương ứng.

Lợi ích thương mại thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, yêu cầu của đối tác, chất lượng sản phẩm và khả năng duy trì hệ thống sản xuất của cơ sở.

Điều kiện để đăng ký chứng nhận VietGAP

Trước khi đăng ký chứng nhận VietGAP, cơ sở nên rà soát các nội dung cơ bản sau:

  • Xác định lĩnh vực, nhóm sản phẩm và tiêu chuẩn VietGAP áp dụng.

  • Xác định phạm vi sản xuất, địa điểm và quy mô cần đánh giá.

  • Xây dựng hoặc rà soát quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn tương ứng.

  • Chuẩn bị hồ sơ theo dõi hoạt động sản xuất, vật tư đầu vào và truy xuất nguồn gốc.

  • Kiểm tra điều kiện cơ sở vật chất, vệ sinh, an toàn lao động và quản lý môi trường.

  • Xác định các nội dung cần khắc phục trước khi đánh giá chính thức.

Danh mục hồ sơ cụ thể cần được xác nhận theo tiêu chuẩn, lĩnh vực sản xuất và yêu cầu của tổ chức chứng nhận.

Các lĩnh vực áp dụng tiêu chuẩn VietGAP

nhanbaogiangay

Quy trình chứng nhận VietGAP gồm những bước nào?

Quy trình chứng nhận VietGAP có thể được triển khai theo các bước cơ bản dưới đây. Trình tự thực tế cần tuân theo quy định và thủ tục áp dụng cho từng lĩnh vực.

Bước 1: Xác định phạm vi chứng nhận

Cơ sở xác định sản phẩm, địa điểm, quy mô và tiêu chuẩn VietGAP cần áp dụng.

Bước 2: Đăng ký chứng nhận

Cung cấp thông tin về cơ sở sản xuất để tổ chức chứng nhận xem xét phạm vi, yêu cầu đánh giá và hồ sơ cần chuẩn bị.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ và điều kiện sản xuất

Cơ sở rà soát quy trình, hồ sơ theo dõi, điều kiện cơ sở vật chất và các yêu cầu liên quan. Những điểm chưa phù hợp cần được xem xét, khắc phục.

Bước 4: Đánh giá tại cơ sở

Đoàn đánh giá xem xét hồ sơ và điều kiện thực tế theo tiêu chuẩn áp dụng. Hoạt động lấy mẫu hoặc thử nghiệm được thực hiện khi có yêu cầu tương ứng.

Bước 5: Khắc phục điểm chưa phù hợp

Nếu phát hiện điểm chưa đáp ứng, cơ sở thực hiện hành động khắc phục và cung cấp bằng chứng theo yêu cầu của quy trình đánh giá.

Bước 6: Xem xét và cấp giấy chứng nhận

Kết quả đánh giá được xem xét theo quy trình của tổ chức chứng nhận. Giấy chứng nhận chỉ được cấp khi cơ sở đáp ứng các điều kiện áp dụng.

Bước 7: Duy trì sự phù hợp

Sau khi được chứng nhận, cơ sở tiếp tục duy trì quy trình sản xuất, hồ sơ và các yêu cầu liên quan. Việc giám sát, đánh giá lại hoặc cấp lại chứng nhận thực hiện theo quy định áp dụng và thủ tục của tổ chức chứng nhận.

Chứng nhận Vietgap trồng trọt

Chi phí chứng nhận VietGAP bao nhiêu tiền?

Chi phí chứng nhận VietGAP tham khảo khoảng 8–25 triệu đồng hoặc cao hơn, tùy lĩnh vực đăng ký, quy mô sản xuất, số địa điểm đánh giá và tình trạng hồ sơ của cơ sở. Đây là khoảng ngân sách dự kiến, không phải biểu phí cố định áp dụng cho mọi trường hợp.

Quy mô cơ sở trồng trọt

Chi phí tham khảo

Dưới 5 ha

8–15 triệu đồng

Từ 5–20 ha

15–25 triệu đồng

Trên 20 ha

Từ 25 triệu đồng trở lên

Mức phí trong bảng chỉ mang tính tham khảo cho việc dự trù ngân sách chứng nhận VietGAP trồng trọt. Chi phí thực tế cần được xác định theo phạm vi đánh giá và báo giá của tổ chức chứng nhận.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí chứng nhận VietGAP

  • Lĩnh vực chứng nhận: Trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản có yêu cầu đánh giá khác nhau.

  • Quy mô sản xuất: Diện tích vùng trồng, số lượng vật nuôi hoặc quy mô khu vực nuôi ảnh hưởng đến thời gian đánh giá.

  • Phạm vi chứng nhận: Nhóm sản phẩm, số địa điểm và phạm vi đăng ký có thể làm thay đổi tổng chi phí.

  • Hồ sơ và điều kiện thực tế: Mức độ đáp ứng yêu cầu trước đánh giá ảnh hưởng đến công việc chuẩn bị và khắc phục.

  • Chi phí phát sinh: Đi lại, lấy mẫu và thử nghiệm có thể được tính riêng tùy trường hợp.

Để nhận báo giá chứng nhận VietGAP phù hợp, cơ sở nên cung cấp lĩnh vực sản xuất, quy mô, địa điểm và nhóm sản phẩm đăng ký cho TQC CGLOBAL xem xét.

Giấy chứng nhận VietGAP có hiệu lực bao lâu?

Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận VietGAP phụ thuộc vào lĩnh vực sản xuất, tiêu chuẩn hoặc quy trình áp dụng và chương trình chứng nhận tương ứng. Vì vậy, không nên mặc định giấy chứng nhận VietGAP trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản đều có cùng thời hạn hiệu lực.

Để xác định thời hạn và duy trì chứng nhận, cơ sở sản xuất cần lưu ý:

  • Kiểm tra thời hạn: Đối chiếu ngày cấp, ngày hết hiệu lực và các điều kiện ghi trên giấy chứng nhận.

  • Thực hiện giám sát: Tuân thủ yêu cầu giám sát, đánh giá định kỳ nếu chương trình chứng nhận có quy định.

  • Chủ động trước khi hết hạn: Liên hệ tổ chức chứng nhận để xác nhận thủ tục, hồ sơ và kế hoạch đánh giá tiếp theo.

Lưu ý: Thời hạn hiệu lực và thủ tục duy trì chứng nhận cần được xác định theo đúng quy định áp dụng cho từng lĩnh vực và chương trình chứng nhận. Cơ sở nên kiểm tra hồ sơ chứng nhận cụ thể để tránh áp dụng nhầm thời hạn.

Làm thế nào để kiểm tra giấy chứng nhận VietGAP còn hiệu lực?

Để kiểm tra giấy chứng nhận VietGAP, người mua, nhà phân phối hoặc cơ sở sản xuất nên đối chiếu thông tin trên chứng nhận với thông tin do tổ chức chứng nhận phát hành. Các nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Tên đơn vị được chứng nhận: đối chiếu tên tổ chức, cá nhân hoặc cơ sở sản xuất.

  • Phạm vi chứng nhận: kiểm tra loại sản phẩm, địa điểm và phạm vi sản xuất được ghi nhận.

  • Mã số chứng nhận: sử dụng mã số để yêu cầu tổ chức phát hành xác minh khi cần thiết.

  • Thời hạn hiệu lực: kiểm tra ngày cấp, ngày hết hạn và tình trạng chứng nhận tại thời điểm tra cứu.

  • Tình trạng chứng nhận: xác nhận với tổ chức chứng nhận nếu có nghi vấn về việc đình chỉ, thu hồi hoặc thay đổi phạm vi.

Không nên chỉ dựa vào hình ảnh giấy chứng nhận hoặc thông tin quảng cáo để kết luận chứng nhận còn hiệu lực. Khi cần xác minh, hãy liên hệ tổ chức phát hành hoặc sử dụng kênh tra cứu chính thức được cung cấp.

Những sai sót thường gặp khi áp dụng tiêu chuẩn VietGAP

Trong quá trình triển khai VietGAP, cơ sở sản xuất có thể gặp khó khăn khi xây dựng quy trình, quản lý hồ sơ và kiểm soát điều kiện sản xuất. Một số vấn đề thường cần rà soát gồm:

  • Hồ sơ chưa đầy đủ: thiếu nhật ký sản xuất, thông tin vật tư đầu vào hoặc hồ sơ theo dõi theo yêu cầu áp dụng.

  • Quy trình chưa được thực hiện nhất quán: hoạt động thực tế khác với quy trình đã xây dựng hoặc chưa có bằng chứng ghi nhận đầy đủ.

  • Kiểm soát vật tư đầu vào chưa chặt chẽ: việc sử dụng, lưu trữ và theo dõi vật tư chưa đáp ứng các yêu cầu tương ứng.

  • Truy xuất nguồn gốc chưa rõ ràng: khó liên kết thông tin giữa khu vực sản xuất, lô sản phẩm và hồ sơ liên quan.

  • Chưa rà soát đúng phiên bản tiêu chuẩn: áp dụng tài liệu cũ hoặc chưa xác định chính xác tiêu chuẩn dành cho lĩnh vực sản xuất.

Để hạn chế những vấn đề này, cơ sở nên xác định đúng tiêu chuẩn VietGAP áp dụng, rà soát hồ sơ và điều kiện thực tế trước khi đăng ký đánh giá. Các điểm cần khắc phục cụ thể sẽ phụ thuộc vào lĩnh vực, phạm vi chứng nhận và kết quả đánh giá.

Năng lực đánh giá, chứng nhận VietGAP của TQC CGLOBAL

TQC CGLOBAL cung cấp dịch vụ đánh giá, chứng nhận VietGAP theo phạm vi hoạt động được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận trong giấy chứng nhận, quyết định chỉ định và các phụ lục liên quan. Năng lực thực hiện được xác định theo từng lĩnh vực, bao gồm VietGAP trồng trọt, VietGAP chăn nuôi và VietGAP thủy sản, căn cứ trên hồ sơ pháp lý tương ứng.

1. Năng lực chứng nhận VietGAP trồng trọt

TQC CGLOBAL thực hiện hoạt động đánh giá, chứng nhận VietGAP trồng trọt theo phạm vi được ghi nhận tại giấy chứng nhận và phụ lục kèm theo. Theo tài liệu số 8032/GCN-SKHCN ngày 24/09/2026, có hiệu lực đến ngày 14/11/2027, phạm vi liên quan đến sản phẩm trồng trọt áp dụng TCVN 11892-1:2026 – Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) – Phần 1: Trồng trọt.

Hoạt động đánh giá tập trung vào các yêu cầu phù hợp với tiêu chuẩn và phạm vi áp dụng, như quản lý vật tư đầu vào, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, nguồn nước, ghi chép quá trình sản xuất và truy xuất nguồn gốc.

Năng lực chứng nhận VietGAP trồng trọt của TQC CGLOBAL

Giấy chứng nhận thể hiện phạm vi VietGAP trồng trọt.

2. Năng lực chứng nhận VietGAP chăn nuôi

Đối với lĩnh vực chăn nuôi, TQC CGLOBAL triển khai hoạt động đánh giá, chứng nhận theo phạm vi được ghi nhận trong giấy chỉ định và tài liệu pháp lý liên quan. Phạm vi áp dụng cần được xác định cụ thể theo đối tượng vật nuôi, tiêu chuẩn hoặc quy trình kỹ thuật tương ứng và nội dung ghi trên giấy chỉ định.

Quá trình đánh giá xem xét việc đáp ứng các yêu cầu áp dụng đối với cơ sở chăn nuôi, bao gồm điều kiện chuồng trại, quản lý thức ăn và vật tư đầu vào, vệ sinh thú y, kiểm soát dịch bệnh, ghi chép và truy xuất thông tin theo quy định liên quan.

Chỉ định chứng nhận Vietgap Chăn Nuôi

Giấy chỉ định thể hiện phạm vi VietGAP chăn nuôi.

3. Năng lực chứng nhận VietGAP thủy sản

Trong lĩnh vực thủy sản, TQC CGLOBAL thực hiện hoạt động đánh giá, chứng nhận theo phạm vi được ghi nhận trong giấy chỉ định và tài liệu kèm theo. Phạm vi đánh giá được xác định dựa trên đối tượng nuôi, hình thức sản xuất và tiêu chuẩn hoặc quy trình VietGAP tương ứng được áp dụng.

Nội dung đánh giá có thể bao gồm điều kiện cơ sở nuôi, quản lý con giống và thức ăn, chất lượng nguồn nước, sử dụng thuốc và hóa chất, quản lý môi trường, hồ sơ sản xuất và truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu áp dụng.

Năng lực chứng nhận VietGAP thủy sản

Giấy chỉ định thể hiện phạm vi VietGAP thủy sản.

TQC CGLOBAL hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chứng nhận VietGAP

Căn cứ vào lĩnh vực sản xuất và phạm vi đăng ký, TQC CGLOBAL trao đổi với cơ sở sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp về các yêu cầu đánh giá, hồ sơ cần chuẩn bị và kế hoạch thực hiện.

  • Xác định phạm vi áp dụng: Làm rõ lĩnh vực sản xuất, đối tượng đánh giá và tiêu chuẩn hoặc quy trình tương ứng.

  • Rà soát hồ sơ: Xem xét tài liệu quản lý, quy trình sản xuất và hồ sơ liên quan trước khi đánh giá.

  • Thực hiện đánh giá: Đánh giá mức độ đáp ứng các yêu cầu trong phạm vi áp dụng.

  • Xem xét kết quả: Xác định các điểm cần khắc phục nếu có và thực hiện các bước tiếp theo theo quy định chứng nhận.

  • Trao đổi chi phí: Chi phí được xác định theo quy mô, địa điểm, phạm vi đánh giá và tình trạng chuẩn bị của cơ sở.

Doanh nghiệp có nhu cầu tìm hiểu điều kiện, hồ sơ, quy trình và chi phí có thể tham khảo dịch vụ chứng nhận VietGAP tại TQC CGLOBAL.

Câu hỏi thường gặp về VietGAP

VietGAP là gì?

➡️VietGAP là Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam, gồm các yêu cầu áp dụng theo từng lĩnh vực nhằm kiểm soát quá trình sản xuất, an toàn thực phẩm, môi trường, sức khỏe người lao động và truy xuất nguồn gốc.

Tiêu chuẩn VietGAP áp dụng cho những lĩnh vực nào?

➡️VietGAP được triển khai trong các lĩnh vực nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Tiêu chuẩn và yêu cầu đánh giá cụ thể phụ thuộc vào nhóm sản phẩm và phạm vi hoạt động.

Chứng nhận VietGAP có bắt buộc không?

➡️Việc áp dụng và chứng nhận VietGAP phụ thuộc vào quy định liên quan, yêu cầu của thị trường, khách hàng và chuỗi cung ứng. Cơ sở cần xác định yêu cầu cụ thể đối với sản phẩm và hoạt động của mình.

Cần chuẩn bị gì trước khi đánh giá VietGAP?

➡️Cơ sở nên xác định tiêu chuẩn áp dụng, phạm vi sản xuất, quy trình sản xuất, hồ sơ theo dõi, điều kiện cơ sở vật chất và các yêu cầu về an toàn thực phẩm, môi trường, truy xuất nguồn gốc. Danh mục hồ sơ cụ thể cần được xác nhận theo từng lĩnh vực.

Làm thế nào để lựa chọn tổ chức chứng nhận VietGAP?

➡️Cơ sở nên kiểm tra tư cách pháp lý, phạm vi hoạt động, năng lực chứng nhận và kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực sản xuất. Đồng thời, cần xác nhận tiêu chuẩn áp dụng, quy trình đánh giá, chi phí và các yêu cầu duy trì chứng nhận trước khi đăng ký.

nhanbaogiangay

Đến TQC - Đạt chứng nhận Quốc tế - Đúng nhu cầu thị trường

Liên Hệ

TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN TQC CGLOBAL

TQC CGLOBAL Hà Nội:

  • Biệt thự C11, Khu Pandora, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành Phố Hà Nội

  • Hotline: 096 941 6668; Điện thoại: 024 6680 0338

  • Email: vphn@tqc.vn

TQC CGLOBAL Đà Nẵng:

  • 47 Trần Đình Tri, Phường Hòa Khánh, Thành Phố Đà Nẵng

  • Hotline: 0968 799 816

  • Email: vpdn@tqc.vn

TQC CGLOBAL Hồ Chí Minh:

  • 232/1/33 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh

  • Hotline: 0988 397 156 ;  Điện thoại: 028 6270 1386

  • Email: vpsg@tqc.vn


Kết nối với TQC

Sau khi điền form đăng ký

Quý khách sẽ nhanh chóng nhận được hỗ trợ từ chuyên viên của TQC.

  • 1. Chuyên viên phụ trách liên hệ qua số điện thoại khách hàng đăng ký, trao đổi về nhu cầu và khảo sát hiện trạng ban đầu của doanh nghiệp.
  • 2. Chuyên viên gửi báo giá tương ứng với các giải pháp phù hợp theo đúng nhu cầu và mong muốn của Quý khách hàng.
  • 3. Trao đổi cụ thể về cách thức triển khai, đăng ký chứng nhận và hợp đồng.

contact


Bài viết liên quan
Nhận báo giá
Nhắn tin zalo với TQC
Chat zalo TQC